}

Phụ kiện thép hàn ASME/ANSI

Thông tin chung > General Information
Phụ kiện thép hàn > Wrought Steel Butt Welding Fittings, ASME / ANSI B16.9 
Danh mục sản phẩm: Phụ kiện thép hàn
Long radius Elbow 90 degrees Cút 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Co nối 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Khuỷu nối 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Nối góc 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Short radius Elbow 90 degrees Cút ngắn 90 độ Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 90°
Co ngắn 90 độ Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 90°
Khuỷu nối 90 độ bán kính ngắn Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 90°
Nối góc 90 độ Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 90°
Elbow 45 degrees Cút 45 độ > ( Chếch 45 độ) Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 45°
Co 45 độ > ( Lơi 45 độ) Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 45°
Khuỷu nối 45 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 45°
Nối góc 45 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 45°
Long radius Elbow 180 degrees Cút 180 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 180°
Co nối 180 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 180°
Khuỷu nối 180 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 180°
Nối góc 180 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 180°
Short radius Elbow 180 degrees Cút ngắn 180 độ Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 180°
Co ngắn 180 độ Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 180°
Khuỷu nối 180 độ, bán kính ngắn Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 180°
Nối góc 180 độ bán kính ngắn Bán kính uốn R = 1D Góc uốn 180°
Reducing Elbow 90 degrees Cút giảm 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Co giảm 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Khuỷu nối giảm 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Nối góc giảm 90 độ Bán kính uốn R = 1,5D Góc uốn 90°
Straight Tee > ( Equal tee) Tê nối thẳng Góc thoát của ba nhánh bằng nhau
Tê bằng Góc thoát của ba nhánh bằng nhau
Tê đều Góc thoát của ba nhánh bằng nhau
Redcuing Tee > ( Reducer Tee) Tê giảm Góc thoát ba nhánh lớn hơn và nhỏ hơn
Tê thu Góc thoát ba nhánh lớn hơn và nhỏ hơn
Concentric reducer > ( Con. Reducer) Giảm đồng tâm Giảm đồng tầm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
Côn giảm đồng tâm Giảm đồng tầm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
Thóp giảm đồng tâm Giảm đồng tầm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
Bầu giảm đồng tâm Giảm đồng tầm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
Ecentric Reducer > ( ECC. Reducer) Giảm lệch tâm Giảm lệch tâm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
Côn giảm lệch tâm Giảm lệch tâm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
thóp giảm lệch tâm Giảm lệch tâm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
Bầu giảm lệch tâm Giảm lệch tâm một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ
 Straight Cross > ( Equal Crosses) Chữ thập bằng nhau Chữ Thập Kết nối bốn ngả bằng nhau
Chữ thập nối thẳng Chữ Thập Kết nối bốn ngả bằng nhau
Thập đều Chữ Thập Kết nối bốn ngả bằng nhau
chữ thập bốn ngả Chữ Thập Kết nối bốn ngả bằng nhau
Tê bốn ngả Chữ Thập Kết nối bốn ngả bằng nhau
Reducing Cross > ( Redcuer Crosses) Chữ thập giảm Chữ Thập Kết nối bốn ngả
một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ hơn
Tê giảm, nối bốn ngả Chữ Thập Kết nối bốn ngả
một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ hơn
Tập bốn ngả, giảm Chữ Thập Kết nối bốn ngả
một đầu lớn hơn và một đầu nhỏ hơn
End Cap > ( Pipe end Cap) Nút bịt hàn Nắp bịt ở hai đầu ống, dùng để chặn lưu lượng  
Nắp bịt hàn Nắp bịt ở hai đầu ống, dùng để chặn lưu lượng  
Chén bịt hàn Nắp bịt ở hai đầu ống, dùng để chặn lưu lượng  
Nắp bịt đầu ống Nắp bịt ở hai đầu ống, dùng để chặn lưu lượng  
Lateral Tee Branch Tee Y Lateral Tee
Long radius Lap Joint Stub Ends Short Radius Lap Joint Stub Ends L/R Lap Joint Stub Ends S/R Lap Joint Stub Ends
Vật liệu:  Phụ kiện hàn mông ASME / ANSI B16.9
Type Material: Wrought Steel Butt Welding Fittings, ASME / ANSI B16.9
WP: Means Wrought  CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WPXM-19 ASTM A403 Grade CRXM-19 S20910
ASTM A403 Grade WP304 ASTM A403 Grade CR304 S30400
ASTM A403 Grade WP304L ASTM A403 Grade CR304L S30403
ASTM A403 Grade WP304H ASTM A403 Grade Grade CR304H S30409
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S3045
ASTM A403 Grade WP304LN ASTM A403 Grade WP304LN S30453
ASTM A403 Grade WP309 ASTM A403 Grade CR309 S30900
ASTM A403 Grade WP310S ASTM A403 Grade CR310S S31008
ASTM A403 Grade WPS31254 ASTM A403 Grade CRS31254 S31254
ASTM A403 Grade WP316 ASTM A403 Grade CR316 S31600
ASTM A403 Grade WP316L ASTM A403 Grade CR316L S31603
ASTM A403 Grade WP316H ASTM A403 Grade CR316H S31609
ASTM A403 Grade WP316N ASTM A403 Grade CR316N S31651
ASTM A403 Grade WP316LN ASTM A403 Grade CR316LN S31653
ASTM A403 Grade WP317 ASTM A403 Grade CR317 S31700
ASTM A403 Grade WP317L ASTM A403 Grade CR317L S31703
ASTM A403 Grade WPS31725 ASTM A403 Grade CRS31725 S31725
ASTM A403 Grade WP31726 ASTM A403 Grade CR31726 S31726
ASTM A403 Grade WP321 ASTM A403 Grade CR321 S32100
ASTM A403 Grade WP321H ASTM A403 Grade CR321H S32109
ASTM A403 Grade WPS33228 ASTM A403 Grade CRS33228 S33228
ASTM A403 Grade WPS34565 ASTM A403 Grade CRS34565 S34565
ASTM A403 Grade WP347 ASTM A403 Grade CR347 S34700
ASTM A403 Grade WP347H ASTM A403 Grade CR347H S34709
ASTM A403 Grade WP348 ASTM A403 Grade CR348 S34800
ASTM A403 Grade WP348H ASTM A403 Grade CR348H S34800
Vật liệu > Material: ASMT A234
ASTM A234 Grade WPB ASTM A234 Grade WPC ASTM A234 Grade WP1
ASTM A234 Grade WP12 Class 1 ASTM A234 Grade WP12 Class 2 ASTM A234 Grade WP12 Class 3
ASTM A234 Grade WP11 Class 1 ASTM A234 Grade WP11 Class 2 ASTM A234 Grade WP11 Class 3
ASTM A234 Grade WP22 Class 1 ASTM A234 Grade WP22 Class 2 ASTM A234 Grade WP22 Class 3
ASTM A234 Grade WP5 ASTM A234 Grade WP5, Class 1 ASTM A234 Grade WP5, Class 3
ASTM A234 Grade WP9 ASTM A234 Grade WP9, Class 1 ASTM A234 Grade WP9, Class 3
ASTM A234 Grade WPR ASTM A234 Grade WP91 ASTM A234 Grade WP911
Material: ASTM A420
ASTM A420 Grade WPL3 ASTM A420 Grade WPL6 ASTM A420 Grade WPL9
Vạt liệu > Material: ASMT A815
ASTM A815 Grade WP27 ASTM A815 Grade CR27 S44627
ASTM A815 Grade WP33 ASTM A815 Grade CR33 S44626
ASTM A815 Grade WP429 ASTM A815 Grade CR429 S42900
ASTM A815 Grade WP430 ASTM A815 Grade CR430 S43000
ASTM A815 Grade WP430Ti ASTM A815 Grade CR430Ti S43036
ASTM A815 Grade WP446 ASTM A815 Grade CR446 S44600
ASTM A815 Grade WPS31803 ASTM A815 Grade CRS31803 S31803
ASTM A815 Grade WPS32101 ASTM A815 Grade CRS32101 S32101
ASTM A815 Grade WPS32750 ASTM A815 Grade CRS32750 S32750
ASTM A815 Grade WPS32950 ASTM A815 Grade CRS32950 S32950
ASTM A815 Grade WPS32760 ASTM A815 Grade CRS32760 S32760
ASTM A815 Grade WPS39274 ASTM A815 Grade CRS39274 S39274
ASTM A815 Grade WPS32550 ASTM A815 Grade CRS32550 S32550
ASTM A815 Grade WPS32205 ASTM A815 Grade CRS32205 S32205
ASTM A815 Grade WP410 ASTM A815 Grade CR410 S41000
ASTM A815 Grade WPS41008 ASTM A815 Grade CRS41008 S41008
ASTM A815 Grade WPS41500 ASTM A815 Grade CRS41500 S41500
Vật liệu > Material: ASTM B366
Material Classification Trade Mark UNS NO.
Non-Ferrous - (Base Mat’l : Ni) Inconel 600 N06600
Inconel 690 N06690
Inconel 800H / 800HT N08810 / N08811
Inconel 625 N06625
Incoloy 825 N08825
Hastelloy B2 N10665
Hastelloy C276 N10276
Hastelloy C22 N06022
Incoloy 020 N08020
Monel 400 N04400
Monel K500 N05500
Non-Ferrous - (Base Mat’l : Cu) Cu-Ni 70/30 C71500
Cu-Ni 90/10 C70600
ASTM B366 Grade WPN ASTM B366 Grade CRN N02200
ASTM B366 Grade WPN ASTM B366 Grade CRN N02200
ASTM B366 Grade WPNCᶜ ASTM B366 Grade CRNCᶜ N04400
ASTM B366 Grade WPHX ASTM B366 Grade CRHX N06002
ASTM B366 Grade WPHG ASTM B366 Grade CRHG N06007
ASTM B366 Grade WPHC22 ASTM B366 Grade CR HC22 N06022
ASTM B366 Grade WPV602 ASTM B366 Grade CRV602 N06025
ASTM B366 Grade WPHG30 ASTM B366 Grade CR HG30 N06030
ASTM B366 Grade WP HG35 ASTM B366 Grade CR HG35 N06035
ASTM B366 Grade WPV45TM ASTM B366 Grade CR V45TM N06045
ASTM B366 Grade WP2120 ASTM B366 Grade CR2120 N06058
ASTM B366 Grade WP5923 ASTM B366 Grade CR5923 N06059
ASTM B366 Grade WPHC2000 ASTM B366 Grade CRHC2000 N06200
ASTM B366 Grade WPM21 ASTM B366 Grade CRM21 N06210
ASTM B366 Grade WPH230 ASTM B366 Grade CRH230 N06230
ASTM B366 Grade WPHC4 ASTM B366 Grade CRHC4 N06455
ASTM B366 Grade WPNCI ASTM B366 Grade CRNCI N06600
ASTM B366 Grade WP603GT ASTM B366 Grade CR603GT N06603
ASTM B366 Grade WPNCMC ASTM B366 Grade CRNCMC N06625
ASTM B366 Grade WPIN686 ASTM B366 Grade CRIN686 N06625
ASTM B366 Grade WP626Si ASTM B366 Grade CR626Si N06219
ASTM B366 Grade WPHG3 ASTM B366 Grade CRHG3 N06985
ASTM B366 Grade WP20CB ASTM B366 Grade CR20CB N08020
ASTM B366 Grade WP3127 ASTM B366 Grade CR3127 N08031
ASTM B366 Grade WPH120 ASTM B366 Grade CRH120 N08120
ASTM B366 Grade WP330 ASTM B366 Grade CR330 N08330
ASTM B366 Grade WP6XN ASTM B366 Grade CR6XN N08367
ASTM B366 Grade WPNIC ASTM B366 Grade CRNIC N08800
ASTM B366 Grade WPNIC10 ASTM B366 Grade CRNIC10 N08810
ASTM B366 Grade WPNIC11 ASTM B366 Grade CRNIC11 N08811
ASTM B366 Grade WPNICMC ASTM B366 Grade CRNICMC N08825
ASTM B366 Grade WP904L ASTM B366 Grade CR904L N08904
ASTM B366 Grade WP1925 ASTM B366 Grade CR1925 N08925
ASTM B366 Grade WP1925N ASTM B366 Grade CR1925N N08926
ASTM B366 Grade WPHN ASTM B366 Grade CRHB N10001
ASTM B366 Grade WPH242 ASTM B366 Grade CRH242 N10242
ASTM B366 Grade WPHC276 ASTM B366 Grade CRHC276 N10276
ASTM B366 Grade WPB10 ASTM B366 Grade CRB10 N10624
ASTM B366 Grade WPVB4 ASTM B366 Grade CRVB4 N10629
ASTM B366 Grade WPHB-2 ASTM B366 Grade CRHB2 N10665
ASTM B366 Grade WPHB-3 ASTM B366 Grade CRHB3 N10675
ASTM B366 Grade WPH160 ASTM B366 Grade CRH160 N12160
ASTM B366 Grade WP3033 ASTM B366 Grade CR3033 R20033
ASTM B366 Grade WPH556 ASTM B366 Grade CRH556 R30556
Vạt liệu > Material: ASTM B860
ASTM B860 Grade WPHY 42 ASTM B860 Grade WPY46 ASTM B860 Grade WPY52
ASTM B860 Grade WPY60 ASTM B860 Grade WPY65 ASTM B860 Grade WPY70
WP-S :  Made from seamless WP-W : Manufactured from welded
WP-WX: Of welded construction. All welds must be 100% radiographed in accordance with Paragraph UW-51 of Section VIII, Division 1 of the ASME Boiler and Pressure Vessel Code. WP-WU: Of welded construction. All welds must be 100% examined ultrasonically in accordance with Paragraph UW-51 of Section VIII, Division 1 of the ASME Boiler and Pressure Vessel Code. Note that this Class only applies to austenitic fittings made to 
CR Fittings: are manufactured to the requirements of MSS SP43. These are light-weight fittings and do not require radiography. WP Class W : Radiographic inspectionofthe weld is required. See
Class Construction  Non-destructive Examination
SMLS  Seamless  None
Welded Radiography or Ultrasonic
WX Welded Radiography
WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     
Lớp phủ  ( tráng) >  Coating ( Coated s)
 Polyetylen ba lớp (3LPE)  3 lớp Polypropylene (3LPP)  nhựa Polypropylene (PUR)
 Epoxy ngoại quan (FBE) Men nhựa đường và  polyurethane (PUR) Epoxy ngoại quan và ngoại quan lỏng, 
 sơn 3 lớp Polyolefin  sơn Polyolefin 2 lớp Fusion Epoxy phủ 
 Lớp phủ Polyolefin 1 lớp Lớp phủ hiệu quả dòng chảy cho đường  dẫn khí
Lớp phủ Epoxy lỏng cho đường  dẫn nước
 phủ 3LPE (Polyurethane 3 lớp bên ngoài)  phủ 3 PP (Polypropylene 3 lớp bên ngoài)  phủ FBE (lớp phủ FBE bên ngoài)
 phủ FBE (Epoxy ngoại quan ngoại quan)  phủ chất lỏng (Lớp phủ chất lỏng bên ngoài) phủ Xi măng vữa lót
 phủ (Lớp phủ PP / PE 3 lớp)  phủ (Lớp phủ FBE bên ngoài)  phủ PU (Lớp phủ bọt PU)
 phủ PP (Lớp phủ bọt PP)  sơn đen  ngâm phốt phát
 mạ kẽm nhúng nóng  tráng kẽm  tráng kẽm nhúng nóng
 kẽm kẽm lạnh  ngâm trong dầu    
 Coating ( Coated s)
Three-layer Polyethylene (3LPE)   3 layers Polypropylene (3LPP)  Epoxy 
Polypropylene (PUR)  Fusion Bonded Epoxy (FBE)  pickl.
3-Layer Polyolefin Coatings  Asphalt enameled and polyurethane (PUR)  soaked in oil
2-Layer Polyolefin Coatings  Fusion Bonded and Liquid Bonded Epoxy,  galvanized
Fusion Bonded Epoxy Coating 1-Layer Polyolefin Coatings 3 Layer PP/PE Coating
3 LPE (External 3 Layer Polyethylene) Flow Efficiency Coatings for gas lines
Liquid Epoxy Coatings for water lines
pickled
3 LPP (External 3 Layer Polypropylene) FBE (External Fusion Bonded Epoxy External Liquid Coating
Internal Liquid Lining External FBE Coating Internal FBE Lining
Cement Mortar Lining Concrete Weight Coating PU Foam Coating
Black Coated PP Foam Coating phosphated
zinc coated hot dipped galvanized hot-dipped zinc-coated oiled and plugged
pickled and oiled cold galvanized external protection
Chiều dày: Phụ kiện hàn mông,  vật liệu thép Carbon và thép hợp kim
Wall Thickness: Wrought Steel Butt Welding Fittings, ASME / ANSI B16.9 / Carbon steel / Alloy Steel
Schedule (SCH)
SCH 5 SCH 10 SCH 20 SCH 30 SCH  STD SCH 40
SCH 60 SCH XS SCH 80 SCH 100 SCH 120 SCH 140
SCH 160 SCH XXS SCH XX.H      
Chiều dày: phụ kiện hàn mông, Vật liệu thép không gỉ
Wall Thickness - Stainless Steel, Wrought Steel Butt Welding Fittings, ASME / ANSI B16.9 
Schedule (SCH)
SCH 5S SCH 10S SCH 20S SCH 30 SCH STD SCH 40
SCH 60 SCH XS SCH 80 SCH 100 SCH 120 SCH 140
SCH 160 SCH XXS SCH XX.H      
Kết thúc vát > (Bevelled Ends)
ASME B16.25 : Butt welding Ends ANSI B16.25 : Butt welding Ends
BW: ASME B16.25 BW: ANSI B16.25
Kết thúc vát > (Bevelled Ends) ASME B16.25 :  Kết thúc vát > (Bevelled Ends) ANSI B16.25  
Tiêu chuẩn > Standard : Wrought Steel Butt Welding Fittings
ASME B16.9 : Factory Made Wrought Steel Butt Welding Fittings. ANSI B16.9 : Factory Made Wrought Steel Butt Welding Fittings.
ASME B16.28 : Wrought steel buttwelding short radius elbows and returns ANSI B16.28 : Wrought steel buttwelding short radius elbows and returns
MSS SP-43 : Wrought stainless steel buttwelding fittings MSS SP-87: Factory-Made Butt-Welding Fittings For Class 1 Nuclear Piping Applications
MSS SP-75 : Specification for High Test Wrought Butt Welding Fittings. MSS SP-75: High Strength Butt Weld
MSS SP-25: Standard Marking System for Valves, Fittings, Flanges and Unions. CAN3-Z245.11-M91:Requirements for wrought steel butt welding fittings
ASME B16.28: Butt-welding short radius elbows and returns ANSI B16.28 : Butt-welding short radius elbows and returns
ASME B31.1: Power piping ANSI B31.1: ASME B31.1 : Power piping
ASME B31.3: Petroleum refinery piping ANSI  B31.3: Petroleum refinery piping
ASME B31.4: Liquid petroleum transportation piping system ANSI  B31.4: Liquid petroleum transportation piping system
ASME B31.5: Refrigeration piping ANSI B31.5: Refrigeration piping
ASME B31.8: Gas transmission and distribution piping systems ANSI B31.8: Gas transmission and distribution piping systems
CSAZ183:Oil pipe line transportation systems CSAZ184:Gas pipe line systems
ASME B16.28, Wrought 
Steel  Buttwelding Short radius Elbow and Returnsʹ
MSS SP-43,  Wrought and Fabricated Butt - weld fittings For Low
Pressure, Corrosion 
API 590 API 605
DIN2605 DIN2615 DIN2616
DIN28011 EN10253-1 EN10253-2
DIN 2605-1 DIN 2609 DIN 2605-2
DIN 2616-1 DIN 2615-1 DIN 2615-2
DIN 28011 DIN 2617 EN 10204 3.1
KS B 1522 Steel Butt Welding Pipe
 Fittings for Oidinary use and Fuel Gas
KS B 1541
Steel Butt Welding Pipe Fittings
KS B 1543 Steel Plate
 Butt Welding Pipe Fittings
JIS B 2312 Steel Butt Welding
Pipe Fittings
JIS B 2313
Steel Plate Butt Welding Pipe Fittings
ASME B31.1 Power piping
ASME SECTION II, Materials ASME SECTION, III ASME SECTION, V
DIN 2605 - 2606 - 2615 - 2616 - 2617 - BS 1640 -
GOST 17374 - 17375 - 17376 - 17377
17378 - 17379 - 17380
ASME B31.1 - ASME B31.3 - ASME B31.4 - ASME B31.8 ASME B31.1 - ASME B31.3 - ASME B31.4 - ASME B31.8
DIN2617 EN 13445 - 13480 - 12952 (Former BS PD 5500 - Swedish
Ordinance AFS 1994:39)
EN 10253-3 EN 10253-4 JIS B 2311 Steel Butt Welding Pipe
 Fittings for Ordinary use
DIN 2616-2 ASME B31.3 Process piping.
DIN 2616-2 ASME SECTION, VIII
EN 10253-2  MSS SP-43

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838