}

Thập thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn 
Name / Thập sản phẩm: Thập thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304
Mô tả: Thập hàn thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304 / SA182 Grade F304
Tiêu chuẩn Standard ASME B16.11 ANSI B16.11
Kiểu kết nối Connection type end Socket weld SW
Hàn lồng  Hàn cắm
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Tìm kiếm Goole Thập - (Search google products name)
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304 Thập hàn lồng, thép không gỉ A182 Grade F304
Thập hàn cắm, thép không gỉ A182 Grade F304 Thập thép không gỉ, A182 Grade F304, Socket weld
Thập thép không gỉ, A182 Grade F304, SW Thập A182 Grade F304, Socket weld
Thập A182 Grade F304, SW Thập giảm, thép không gỉ A182 Grade F304
Thập giảm hàn lồng thép không gỉ A182 Grade F304 Thập giảm hàn cắm thép không gỉ A182 Grade F304
Thập áp lực A182 Grade F304 Thập thép áp ực A182 Grade F304
Thập áp lực inox 304 Thập thép rèn áp lực inox 304
Thập hàn thép không gỉ, STS 304 Thập hàn SUS 304
Thập hàn SS 304 Thập hàn STS 304
Vật liệu: thép rèn không gỉ 
ASTM A182 Grade F304 SA182 Grade F304
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade F304 S30400 8 chromium, 8 nickel 304
Áp suất: Thập thép rèn ASTM A182 Grade F304
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1000 Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1500
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 2000 Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 3000
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 6000 Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 9000
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 LBS Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500 LBS
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000 LBS Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000 LBS
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000 LBS Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000 LBS
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000# Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 PSI Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1000 Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1500
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL2000 Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL3000
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL6000 Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL9000
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000LB Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500LB
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000LB Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000LB
Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000LB Thập hàn lồng, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000LB
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1000 Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1500
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 2000 Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 3000
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 6000 Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 9000
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 LBS Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500 LBS
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000 LBS Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000 LBS
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000 LBS Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000 LBS
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000# Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 PSI Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1000 Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1500
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL2000 Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL3000
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL6000 Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL9000
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000LB Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500LB
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000LB Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000LB
Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000LB Thập hàn cắm, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, Class 1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, Class 1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, Class 2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, Class 3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, Class 6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, Class 9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1500 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 2000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 3000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 6000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 9000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1000 PSI Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, CL1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, CL1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, CL2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, CL3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, CL6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, CL9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 1500LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 2000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 3000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 6000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Socket weld, 9000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, Class 1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, Class 1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, Class 2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, Class 3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, Class 6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, Class 9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1500 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 2000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 3000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 6000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 9000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1000 PSI Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, CL1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, CL1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, CL2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, CL3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, CL6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, CL9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 1500LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 2000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 3000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 6000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, SW, 9000LB
Kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW : ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Hàn lồng: ASME B16.11 Hàn cắm: ANSI B16.11
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn 
Name / Thập sản phẩm: Thập thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304
Mô tả: Thập ren, thép rèn không gỉ  ASTM A182 Grade F304 / SA182 Grade F304
Tiêu chuẩn Standard   ASME B16.11 ANSI B16.11
Kiểu kết nối Connection type end Female  F-NPT Male
Thread Screw 
Góc uốn Bending angle 90 độ 90⁰
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Tìm kiếm Goole Thập - (Search google products name)
Thập thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304
Thập ren, thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304
Thập ASTM A182 Grade F304, Female
Thập ASTM A182 Grade F304, F-NPT
Thập thép áp lực ASTM A182 Grade F304
Thập ren áp lực ASTM A182 Grade F304
Thập ren inox 304
Thập ren áp lực inox 304
Thập áp lực inox 304
Thập thép không gỉ STS 304
Thập thép không gỉ SUS 304
Thập thép không gỉ SS 304
Vật liệu: thép rèn không gỉ 
ASTM A182 Grade F304 SA182 Grade F304
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade F304 S30400 8 chromium, 8 nickel 304
Áp suất: Thập ren thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F304
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1000 Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1500
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 2000 Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 3000
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 6000 Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 9000
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 LBS Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500 LBS
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000 LBS Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000 LBS
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000 LBS Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000 LBS
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000# Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 PSI Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1000 Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1500
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL2000 Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL3000
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL6000 Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL9000
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000LB Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500LB
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000LB Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000LB
Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000LB Thập ren, thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Class 9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000 PSI Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, CL9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 1500LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 2000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 3000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 6000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, 9000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , Class 1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , Class 1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , Class 2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , Class 3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , Class 6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , Class 9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1500 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 2000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 3000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 6000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 9000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1000 PSI Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , CL1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , CL1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , CL2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , CL3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , CL6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , CL9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 1500LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 2000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 3000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 6000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, Female , 9000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, Class 1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, Class 1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, Class 2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, Class 3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, Class 6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, Class 9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1500 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 2000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 3000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 6000 LBS Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 9000 LBS
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1000 PSI Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1500#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 2000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 3000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 6000# Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 9000#
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, CL1000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, CL1500
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, CL2000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, CL3000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, CL6000 Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, CL9000
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 1500LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 2000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 3000LB
Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 6000LB Thập thép rèn không gỉ A182 Grade F304, F-NPT, 9000LB
Kiểu kết nối ( Connection type ends)
Thread NPT ASME B1.20.1
Ren NPT
Female NPT
F-NTP
NPT-F
Socket weld x Female NPT
SW x F-NPT
Thread ISO 7/1
Ren ISO 7/1
Female ISO 7/1
 Male ISO 7/1
Thread ISO 7R
Thread  ISO 7/1 Rp
Thread  ISO 7 Rc

Thread BSPP = British BSPP
Ren BS
BS-2779 
BSPP
BSPF
BSPP
BSPT 
 BSPF
BSPM
 BSP
BS-2779
American National Standard Pipe Thread - national pipe thread (NPT)
Abbreviation Shorthand expansion Full name
NPT National pipe taper American National Standard Taper Pipe Thread
NPS National pipe straight American National Standard Straight Pipe Thread
NPSC National pipe straight–coupling American National Standard Straight Pipe Thread for Couplings
NPSF National pipe straight–fuel Dryseal USA (American) Standard Fuel Internal Straight Pipe Thread
NPSH National pipe straight–hose American National Standard Straight Pipe Thread for Hose Couplings
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSL National pipe straight–locknut American National Standard Straight Pipe Thread for Loose-fitting
Mechanical Joints with Locknuts
NPSM National pipe straight–mechanical American National Standard Straight Pipe Thread for
Free-fitting Mechanical Joints
NPTF National pipe taper–fuel Dryseal USA (American) Standard Taper Pipe Thread
NPTR National pipe taper–railing American National Standard Taper Pipe Thread for Railing Joints
PTF-SAE SHORT Pipe taper, fuel, SAE, short Dryseal SAE Short Taper Pipe Thread
BSPT British Standard Pipe Taper  
BSPP British Standard Pipe Parallel
These standard pipe threads are formally referred to by the following sequence of blocks
G external and internal parallel Thread ISO 7/1 
R external taper (ISO 7)
Rp internal parallel (ISO 7/1)
Rc internal taper (ISO 7/1)
Rs  external parallel
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838