}

Thập thép rèn ASTM A105

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn 
Name / Tên sản phẩm: Thập thép rèn ASTM A105
Mô tả : Thập hàn thép rèn ASTM A105 / SA105
Tiêu chuẩn Standard ASME B16.11 ANSI B16.11
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối Connection type end Socket weld SW
Hàn lồng Hàn cắm
Tìm kiếm Goole Thập - (Search google products name)
Thập thép rèn A105, hàn lồng Thập thép rèn A105, hàn cắm
Thập thép rèn A105, Socket weld Thập thép rèn A105, SW
Thập hàn lồng, thép A105 Thập hàn cắm, thép A105
Thập A105, Scoket weld Thập A105, SW
Thập hàn thép rèn A105, Mạ kẽm Thập hàn thép rèn A105, Galvanized
Thập hàn thép rèn A105, Hot dipped galvanized Thập hàn thép rèn A105, Zinc Coated 
Thập hàn thép A105 Thập thép rèn A105
Thập áp lực thép A105 Thập thép áp lực
Thập giảm thép rèn ASTM A105 Thập thu thép rèn ASTM A105
Vật liệu: thép rèn carbon
Áp suất: Thập thép rèn ASTM A105
Thập hàn lồng thép rèn A105, Class 1000 Thập hàn lồng thép rèn A105, Class 1500
Thập hàn lồng thép rèn A105, Class 2000 Thập hàn lồng thép rèn A105, Class 3000
Thập hàn lồng thép rèn A105, Class 6000 Thập hàn lồng thép rèn A105, Class 9000
Thập hàn lồng thép rèn A105, 1000 LBS Thập hàn lồng thép rèn A105, 1500 LBS
Thập hàn lồng thép rèn A105, 2000 LBS Thập hàn lồng thép rèn A105, 3000 LBS
Thập hàn lồng thép rèn A105, 6000 LBS Thập hàn lồng thép rèn A105, 9000 LBS
Thập hàn lồng thép rèn A105, 1000# Thập hàn lồng thép rèn A105, 1500#
Thập hàn lồng thép rèn A105, 2000# Thập hàn lồng thép rèn A105, 3000#
Thập hàn lồng thép rèn A105, 6000# Thập hàn lồng thép rèn A105, 9000#
Thập hàn lồng thép rèn A105, 1000 PSI Thập hàn lồng thép rèn A105, 1500#
Thập hàn lồng thép rèn A105, 2000# Thập hàn lồng thép rèn A105, 3000#
Thập hàn lồng thép rèn A105, 6000# Thập hàn lồng thép rèn A105, 9000#
Thập hàn lồng thép rèn A105, CL1000 Thập hàn lồng thép rèn A105, CL1500
Thập hàn lồng thép rèn A105, CL2000 Thập hàn lồng thép rèn A105, CL3000
Thập hàn lồng thép rèn A105, CL6000 Thập hàn lồng thép rèn A105, CL9000
Thập hàn lồng thép rèn A105, 1000LB Thập hàn lồng thép rèn A105, 1500LB
Thập hàn lồng thép rèn A105, 2000LB Thập hàn lồng thép rèn A105, 3000LB
Thập hàn lồng thép rèn A105, 6000LB Thập hàn lồng thép rèn A105, 9000LB
Thập hàn cắm thép rèn A105, Class 1000 Thập hàn cắm thép rèn A105, Class 1500
Thập hàn cắm thép rèn A105, Class 2000 Thập hàn cắm thép rèn A105, Class 3000
Thập hàn cắm thép rèn A105, Class 6000 Thập hàn cắm thép rèn A105, Class 9000
Thập hàn cắm thép rèn A105, 1000 LBS Thập hàn cắm thép rèn A105, 1500 LBS
Thập hàn cắm thép rèn A105, 2000 LBS Thập hàn cắm thép rèn A105, 3000 LBS
Thập hàn cắm thép rèn A105, 6000 LBS Thập hàn cắm thép rèn A105, 9000 LBS
Thập hàn cắm thép rèn A105, 1000# Thập hàn cắm thép rèn A105, 1500#
Thập hàn cắm thép rèn A105, 2000# Thập hàn cắm thép rèn A105, 3000#
Thập hàn cắm thép rèn A105, 6000# Thập hàn cắm thép rèn A105, 9000#
Thập hàn cắm thép rèn A105, 1000 PSI Thập hàn cắm thép rèn A105, 1500#
Thập hàn cắm thép rèn A105, 2000# Thập hàn cắm thép rèn A105, 3000#
Thập hàn cắm thép rèn A105, 6000# Thập hàn cắm thép rèn A105, 9000#
Thập hàn cắm thép rèn A105, CL1000 Thập hàn cắm thép rèn A105, CL1500
Thập hàn cắm thép rèn A105, CL2000 Thập hàn cắm thép rèn A105, CL3000
Thập hàn cắm thép rèn A105, CL6000 Thập hàn cắm thép rèn A105, CL9000
Thập hàn cắm thép rèn A105, 1000LB Thập hàn cắm thép rèn A105, 1500LB
Thập hàn cắm thép rèn A105, 2000LB Thập hàn cắm thép rèn A105, 3000LB
Thập hàn cắm thép rèn A105, 6000LB Thập hàn cắm thép rèn A105, 9000LB
Thập thép rèn A105, Socket weld, Class 1000 Thập thép rèn A105, Socket weld, Class 1500
Thập thép rèn A105, Socket weld, Class 2000 Thập thép rèn A105, Socket weld, Class 3000
Thập thép rèn A105, Socket weld, Class 6000 Thập thép rèn A105, Socket weld, Class 9000
Thập thép rèn A105, Socket weld, 1000 LBS Thập thép rèn A105, Socket weld, 1500 LBS
Thập thép rèn A105, Socket weld, 2000 LBS Thập thép rèn A105, Socket weld, 3000 LBS
Thập thép rèn A105, Socket weld, 6000 LBS Thập thép rèn A105, Socket weld, 9000 LBS
Thập thép rèn A105, Socket weld, 1000# Thập thép rèn A105, Socket weld, 1500#
Thập thép rèn A105, Socket weld, 2000# Thập thép rèn A105, Socket weld, 3000#
Thập thép rèn A105, Socket weld, 6000# Thập thép rèn A105, Socket weld, 9000#
Thập thép rèn A105, Socket weld, 1000 PSI Thập thép rèn A105, Socket weld, 1500#
Thập thép rèn A105, Socket weld, 2000# Thập thép rèn A105, Socket weld, 3000#
Thập thép rèn A105, Socket weld, 6000# Thập thép rèn A105, Socket weld, 9000#
Thập thép rèn A105, Socket weld, CL1000 Thập thép rèn A105, Socket weld, CL1500
Thập thép rèn A105, Socket weld, CL2000 Thập thép rèn A105, Socket weld, CL3000
Thập thép rèn A105, Socket weld, CL6000 Thập thép rèn A105, Socket weld, CL9000
Thập thép rèn A105, Socket weld, 1000LB Thập thép rèn A105, Socket weld, 1500LB
Thập thép rèn A105, Socket weld, 2000LB Thập thép rèn A105, Socket weld, 3000LB
Thập thép rèn A105, Socket weld, 6000LB Thập thép rèn A105, Socket weld, 9000LB
Thập thép rèn A105, SW, Class 1000 Thập thép rèn A105, SW, Class 1500
Thập thép rèn A105, SW, Class 2000 Thập thép rèn A105, SW, Class 3000
Thập thép rèn A105, SW, Class 6000 Thập thép rèn A105, SW, Class 9000
Thập thép rèn A105, SW, 1000 LBS Thập thép rèn A105, SW, 1500 LBS
Thập thép rèn A105, SW, 2000 LBS Thập thép rèn A105, SW, 3000 LBS
Thập thép rèn A105, SW, 6000 LBS Thập thép rèn A105, SW, 9000 LBS
Thập thép rèn A105, SW, 1000# Thập thép rèn A105, SW, 1500#
Thập thép rèn A105, SW, 2000# Thập thép rèn A105, SW, 3000#
Thập thép rèn A105, SW, 6000# Thập thép rèn A105, SW, 9000#
Thập thép rèn A105, SW, 1000 PSI Thập thép rèn A105, SW, 1500#
Thập thép rèn A105, SW, 2000# Thập thép rèn A105, SW, 3000#
Thập thép rèn A105, SW, 6000# Thập thép rèn A105, SW, 9000#
Thập thép rèn A105, SW, CL1000 Thập thép rèn A105, SW, CL1500
Thập thép rèn A105, SW, CL2000 Thập thép rèn A105, SW, CL3000
Thập thép rèn A105, SW, CL6000 Thập thép rèn A105, SW, CL9000
Thập thép rèn A105, SW, 1000LB Thập thép rèn A105, SW, 1500LB
Thập thép rèn A105, SW, 2000LB Thập thép rèn A105, SW, 3000LB
Thập thép rèn A105, SW, 6000LB Thập thép rèn A105, SW, 9000LB
Kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW : ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Hàn lồng: ASME B16.11 Hàn cắm: ANSI B16.11
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn 
Name / Thập sản phẩm: Thập thép rèn ASTM A105
Mô tả: Thập ren, thép rèn ASTM A105 / SA105
Tiêu chuẩn Standard ASME B16.11 ANSI B16.11
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối Connection type end Female F-NPT
Thread Screw
Tìm kiếm Goole Thập - (Search google products name)
Thập ren, thép rèn A105 Thập thép rèn A105, nối ren
Thập thép rèn A105, Female Thập thép rèn A105, F-NPT
Thập ren thép rèn A105, mạ kẽm Thập ren thép rèn A105, Galvanized
Thập ren thép rèn A105, Zinc Coated  Thập ren thép rèn A105, Hot dipped galvanized
Thập A105, Female  Thập A105, F-NPT
Thập giảm, thép rèn A105 Thập thu, thép rèn A105
Thập thép áp lực A105 Thập áp lực thép A105
Thập giảm thép rèn ASTM A105 Thập thu thép rèn ASTM A105
Vật liệu: thép rèn carbon
Áp suất: Thập thép rèn ASTM A105
Thập ren, thép rèn A105, Class 1000 Thập ren, thép rèn A105, Class 1500
Thập ren, thép rèn A105, Class 2000 Thập ren, thép rèn A105, Class 3000
Thập ren, thép rèn A105, Class 6000 Thập ren, thép rèn A105, Class 9000
Thập ren, thép rèn A105, 1000 LBS Thập ren, thép rèn A105, 1500 LBS
Thập ren, thép rèn A105, 2000 LBS Thập ren, thép rèn A105, 3000 LBS
Thập ren, thép rèn A105, 6000 LBS Thập ren, thép rèn A105, 9000 LBS
Thập ren, thép rèn A105, 1000# Thập ren, thép rèn A105, 1500#
Thập ren, thép rèn A105, 2000# Thập ren, thép rèn A105, 3000#
Thập ren, thép rèn A105, 6000# Thập ren, thép rèn A105, 9000#
Thập ren, thép rèn A105, 1000 PSI Thập ren, thép rèn A105, 1500#
Thập ren, thép rèn A105, 2000# Thập ren, thép rèn A105, 3000#
Thập ren, thép rèn A105, 6000# Thập ren, thép rèn A105, 9000#
Thập ren, thép rèn A105, CL1000 Thập ren, thép rèn A105, CL1500
Thập ren, thép rèn A105, CL2000 Thập ren, thép rèn A105, CL3000
Thập ren, thép rèn A105, CL6000 Thập ren, thép rèn A105, CL9000
Thập ren, thép rèn A105, 1000LB Thập ren, thép rèn A105, 1500LB
Thập ren, thép rèn A105, 2000LB Thập ren, thép rèn A105, 3000LB
Thập ren, thép rèn A105, 6000LB Thập ren, thép rèn A105, 9000LB
Thập thép rèn A105, nối ren, Class 1000 Thập thép rèn A105, nối ren, Class 1500
Thập thép rèn A105, nối ren, Class 2000 Thập thép rèn A105, nối ren, Class 3000
Thập thép rèn A105, nối ren, Class 6000 Thập thép rèn A105, nối ren, Class 9000
Thập thép rèn A105, nối ren, 1000 LBS Thập thép rèn A105, nối ren, 1500 LBS
Thập thép rèn A105, nối ren, 2000 LBS Thập thép rèn A105, nối ren, 3000 LBS
Thập thép rèn A105, nối ren, 6000 LBS Thập thép rèn A105, nối ren, 9000 LBS
Thập thép rèn A105, nối ren, 1000# Thập thép rèn A105, nối ren, 1500#
Thập thép rèn A105, nối ren, 2000# Thập thép rèn A105, nối ren, 3000#
Thập thép rèn A105, nối ren, 6000# Thập thép rèn A105, nối ren, 9000#
Thập thép rèn A105, nối ren, 1000 PSI Thập thép rèn A105, nối ren, 1500#
Thập thép rèn A105, nối ren, 2000# Thập thép rèn A105, nối ren, 3000#
Thập thép rèn A105, nối ren, 6000# Thập thép rèn A105, nối ren, 9000#
Thập thép rèn A105, nối ren, CL1000 Thập thép rèn A105, nối ren, CL1500
Thập thép rèn A105, nối ren, CL2000 Thập thép rèn A105, nối ren, CL3000
Thập thép rèn A105, nối ren, CL6000 Thập thép rèn A105, nối ren, CL9000
Thập thép rèn A105, nối ren, 1000LB Thập thép rèn A105, nối ren, 1500LB
Thập thép rèn A105, nối ren, 2000LB Thập thép rèn A105, nối ren, 3000LB
Thập thép rèn A105, nối ren, 6000LB Thập thép rèn A105, nối ren, 9000LB
Thập thép rèn A105, Female, Class 1000 Thập thép rèn A105, Female, Class 1500
Thập thép rèn A105, Female, Class 2000 Thập thép rèn A105, Female, Class 3000
Thập thép rèn A105, Female, Class 6000 Thập thép rèn A105, Female, Class 9000
Thập thép rèn A105, Female, 1000 LBS Thập thép rèn A105, Female, 1500 LBS
Thập thép rèn A105, Female, 2000 LBS Thập thép rèn A105, Female, 3000 LBS
Thập thép rèn A105, Female, 6000 LBS Thập thép rèn A105, Female, 9000 LBS
Thập thép rèn A105, Female, 1000# Thập thép rèn A105, Female, 1500#
Thập thép rèn A105, Female, 2000# Thập thép rèn A105, Female, 3000#
Thập thép rèn A105, Female, 6000# Thập thép rèn A105, Female, 9000#
Thập thép rèn A105, Female, 1000 PSI Thập thép rèn A105, Female, 1500#
Thập thép rèn A105, Female, 2000# Thập thép rèn A105, Female, 3000#
Thập thép rèn A105, Female, 6000# Thập thép rèn A105, Female, 9000#
Thập thép rèn A105, Female, CL1000 Thập thép rèn A105, Female, CL1500
Thập thép rèn A105, Female, CL2000 Thập thép rèn A105, Female, CL3000
Thập thép rèn A105, Female, CL6000 Thập thép rèn A105, Female, CL9000
Thập thép rèn A105, Female, 1000LB Thập thép rèn A105, Female, 1500LB
Thập thép rèn A105, Female, 2000LB Thập thép rèn A105, Female, 3000LB
Thập thép rèn A105, Female, 6000LB Thập thép rèn A105, Female, 9000LB
Thập thép rèn A105, F-NPT, Class 1000 Thập thép rèn A105, F-NPT, Class 1500
Thập thép rèn A105, F-NPT, Class 2000 Thập thép rèn A105, F-NPT, Class 3000
Thập thép rèn A105, F-NPT, Class 6000 Thập thép rèn A105, F-NPT, Class 9000
Thập thép rèn A105, F-NPT, 1000 LBS Thập thép rèn A105, F-NPT, 1500 LBS
Thập thép rèn A105, F-NPT, 2000 LBS Thập thép rèn A105, F-NPT, 3000 LBS
Thập thép rèn A105, F-NPT, 6000 LBS Thập thép rèn A105, F-NPT, 9000 LBS
Thập thép rèn A105, F-NPT, 1000# Thập thép rèn A105, F-NPT, 1500#
Thập thép rèn A105, F-NPT, 2000# Thập thép rèn A105, F-NPT, 3000#
Thập thép rèn A105, F-NPT, 6000# Thập thép rèn A105, F-NPT, 9000#
Thập thép rèn A105, F-NPT, 1000 PSI Thập thép rèn A105, F-NPT, 1500#
Thập thép rèn A105, F-NPT, 2000# Thập thép rèn A105, F-NPT, 3000#
Thập thép rèn A105, F-NPT, 6000# Thập thép rèn A105, F-NPT, 9000#
Thập thép rèn A105, F-NPT, CL1000 Thập thép rèn A105, F-NPT, CL1500
Thập thép rèn A105, F-NPT, CL2000 Thập thép rèn A105, F-NPT, CL3000
Thập thép rèn A105, F-NPT, CL6000 Thập thép rèn A105, F-NPT, CL9000
Thập thép rèn A105, F-NPT, 1000LB Thập thép rèn A105, F-NPT, 1500LB
Thập thép rèn A105, F-NPT, 2000LB Thập thép rèn A105, F-NPT, 3000LB
Thập thép rèn A105, F-NPT, 6000LB Thập thép rèn A105, F-NPT, 9000LB
Kiểu kết nối ( Connection type ends)
Thread NPT ASME B1.20.1
Ren NPT
Female NPT
F-NTP
NPT-F
Socket weld x Female NPT
SW x F-NPT
Thread ISO 7/1
Ren ISO 7/1
Female ISO 7/1
 Male ISO 7/1
Thread ISO 7R
Thread  ISO 7/1 Rp
Thread  ISO 7 Rc

Thread BSPP = British BSPP
Ren BS
BS-2779 
BSPP
BSPF
BSPP
BSPT 
 BSPF
BSPM
 BSP
BS-2779
American National Standard Pipe Thread - national pipe thread (NPT)
Abbreviation Shorthand expansion Full name
NPT National pipe taper American National Standard Taper Pipe Thread
NPS National pipe straight American National Standard Straight Pipe Thread
NPSC National pipe straight–coupling American National Standard Straight Pipe Thread for Couplings
NPSF National pipe straight–fuel Dryseal USA (American) Standard Fuel Internal Straight Pipe Thread
NPSH National pipe straight–hose American National Standard Straight Pipe Thread for Hose Couplings
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSL National pipe straight–locknut American National Standard Straight Pipe Thread for Loose-fitting
Mechanical Joints with Locknuts
NPSM National pipe straight–mechanical American National Standard Straight Pipe Thread for
Free-fitting Mechanical Joints
NPTF National pipe taper–fuel Dryseal USA (American) Standard Taper Pipe Thread
NPTR National pipe taper–railing American National Standard Taper Pipe Thread for Railing Joints
PTF-SAE SHORT Pipe taper, fuel, SAE, short Dryseal SAE Short Taper Pipe Thread
BSPT British Standard Pipe Taper  
BSPP British Standard Pipe Parallel
These standard pipe threads are formally referred to by the following sequence of blocks
G external and internal parallel Thread ISO 7/1 
R external taper (ISO 7)
Rp internal parallel (ISO 7/1)
Rc internal taper (ISO 7/1)
Rs  external parallel
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838