}

Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Tên sản phẩm Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Mô tả: Tê hàn Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 / SA A182 Grade F10
Tiêu chuẩn ASME B16.11 ANSI B16.11
Đánh dấu MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối Socket weld SW
Tìm kiếm Google: Tê hàn Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê hàn cắm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Tê hàn ổ cắm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10, Socket weld Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10, SW
Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Tê giảm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê áp lực Thép rèn hợp kim A182 Grade F10 Tê hàn áp lực Thép rèn hợp kim A182 Grade F10
Straight Tee A182 Grade F10 Equal Tee A182 Grade F10
Reducing Tee A182 Grade F10 Reducer Tee A182 Grade F10
Socket weld Tee A182 Grade F10 SW Tee A182 Grade F10
Tee, A182 Grade F10, Socket weld Tee, A182 Grade F10, SW
Vật liệu: Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
ASTM A182 Grade F10 SA182 Grade F10
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade F10 K12822 carbon-molybdenum
Tên sản phẩm Vật liệu Áp suất Kiểu kết nối Tiêu chuẩn
Name Material Pressure Rating Connection type Standard
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Áp suất: Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1500#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 2000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 3000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 6000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 9000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1500 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 2000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 3000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 6000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 9000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1500 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 2000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 3000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 6000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 9000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10 ,# 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 9000
kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW: ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Hàn lồng: ASME B16.11 Hàn lồng ANSI B16.11
Hàn cắm: ASME B16.11 Hàn cắm: ANSI B16.11
Tiêu chuẩn
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Tê sản phẩm: Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 
Mô tả: Tê ren, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 / SA182 Grade F10
Tiêu chuẩn ASME B16.11 ANSI B16.11
Đánh dấu: MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối: Thread SW
Tìm kiếm Google: Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê ren, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Tê ren thép áp lực ASTM A182 Grade F10
Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10, Female NPT Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10, F-NPT
Tê giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Tê giảm thép áp lực ASTM A182 Grade F10
Straight Tee A182 Grade F10 Equal Tee A182 Grade F10
Reducing Tee A182 Grade F10 Reducer Tee A182 Grade F10
Thread Tee A182 Grade F10 Screw Tee A182 Grade F10
Tee A182 Grade F10, Female Tee A182 Grade F10, F-NPT
Vật liệu: Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
ASTM A182 Grade F10 SA182 Grade F10
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade F10 K12822 carbon-molybdenum
Tên sản phẩm Vật liệu Áp suất Kiểu kết nối Tiêu chuẩn
Name Material Pressure Rating Connection type Standard
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 Class 9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 1500LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 2000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 3000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 6000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 9000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 CL.9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10 #9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Áp suất: Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F10
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1500#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 2000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 3000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 6000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 9000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1500 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 2000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 3000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 6000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 9000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 1500 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 2000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 3000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 6000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, 9000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, Class 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10,CL. 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10 ,# 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade F10, # 9000
Kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW: ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Thread: ASME B1.20.1 - (NPT) Thread: ANSI B1.20.1 - (NPT)
Screw: ASME B1.20.1 - (NPT) Screw: ANSI B1.20.1 - (NPT)
Female NPT: ASME B1.20.1 - (NPT) Female NPT: ANSI B1.20.1 - (NPT)
F-NPT - ASME B1.20.1 - (NPT) F-NPT - ANSI B1.20.1 - (NPT)
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838