}

Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Tên sản phẩm Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Mô tả: Tê hàn Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 / SA A182 Grade FXM-19
Tiêu chuẩn ASME B16.11 ANSI B16.11
Đánh dấu MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối Socket weld SW
Tìm kiếm Google: Tê hàn Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê hàn cắm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Tê hàn ổ cắm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19, Socket weld Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19, SW
Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Tê giảm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê áp lực Thép rèn hợp kim A182 Grade FXM-19 Tê hàn áp lực Thép rèn hợp kim A182 Grade FXM-19
Straight Tee A182 Grade FXM-19 Equal Tee A182 Grade FXM-19
Reducing Tee A182 Grade FXM-19 Reducer Tee A182 Grade FXM-19
Socket weld Tee A182 Grade FXM-19 SW Tee A182 Grade FXM-19
Tee, A182 Grade FXM-19, Socket weld Tee, A182 Grade FXM-19, SW
Vật liệu: Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
ASTM A182 Grade FXM-19 SA182 Grade FXM-19
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade FXM-19 K12822 carbon-molybdenum
Tên sản phẩm Vật liệu Áp suất Kiểu kết nối Tiêu chuẩn
Name Material Pressure Rating Connection type Standard
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn lồng Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000# Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 LBS Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 PSI Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000LB Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1500 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #2000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #3000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #6000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Tê hàn cắm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #9000 Socket weld - SW ASME / ANSI B16./11
Áp suất: Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1500#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 2000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 3000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 6000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 9000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1500 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 2000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 3000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 6000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 9000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1500 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 2000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 3000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 6000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 9000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19 ,# 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 9000
kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW: ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Hàn lồng: ASME B16.11 Hàn lồng ANSI B16.11
Hàn cắm: ASME B16.11 Hàn cắm: ANSI B16.11
Tiêu chuẩn
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Tê sản phẩm: Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 
Mô tả: Tê ren, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 / SA182 Grade FXM-19
Tiêu chuẩn ASME B16.11 ANSI B16.11
Đánh dấu: MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối: Thread SW
Tìm kiếm Google: Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê ren, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Tê ren thép áp lực ASTM A182 Grade FXM-19
Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19, Female NPT Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19, F-NPT
Tê giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Tê giảm thép áp lực ASTM A182 Grade FXM-19
Straight Tee A182 Grade FXM-19 Equal Tee A182 Grade FXM-19
Reducing Tee A182 Grade FXM-19 Reducer Tee A182 Grade FXM-19
Thread Tee A182 Grade FXM-19 Screw Tee A182 Grade FXM-19
Tee A182 Grade FXM-19, Female Tee A182 Grade FXM-19, F-NPT
Vật liệu: Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
ASTM A182 Grade FXM-19 SA182 Grade FXM-19
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade FXM-19 K12822 carbon-molybdenum
Tên sản phẩm Vật liệu Áp suất Kiểu kết nối Tiêu chuẩn
Name Material Pressure Rating Connection type Standard
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000#  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 LBS  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000 PSI  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 Class 9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 1500LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 2000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 3000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 6000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 9000LB  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 CL.9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #1500  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #2000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #3000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #6000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Tê giảm ren Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19 #9000  Female NPT - FNPT ANSI / ASME B1.20.1
Áp suất: Tê Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade FXM-19
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1500#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 2000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 3000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 6000#  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 9000# 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1500 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 2000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 3000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 6000 LBS  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 9000 LBS 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 1500 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 2000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 3000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 6000 PSI  Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, 9000 PSI 
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, Class 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19,CL. 9000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 1000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 1500 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 2000
Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 3000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19 ,# 6000 Tê thép rèn ASTM A182 Grade FXM-19, # 9000
Kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW: ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Thread: ASME B1.20.1 - (NPT) Thread: ANSI B1.20.1 - (NPT)
Screw: ASME B1.20.1 - (NPT) Screw: ANSI B1.20.1 - (NPT)
Female NPT: ASME B1.20.1 - (NPT) Female NPT: ANSI B1.20.1 - (NPT)
F-NPT - ASME B1.20.1 - (NPT) F-NPT - ANSI B1.20.1 - (NPT)
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838