}

Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn 
Name / Tên sản phẩm: Rắc co thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF1
Mô tả: Rắc co hàn thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF1 / SA350 Grade LF1
Tiêu chuẩn Standard ASME B16.11 ANSI B16.11
Kiểu kết nối Connection type end Socket weld SW
Hàn lồng  Hàn cắm
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Tìm kiếm Goole Tên sản phẩm - (Search google products name)
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1
Rắc co hàn cắm, thép hợp kim A350 Grade LF1 Rắc co thép hợp kim, A350 Grade LF1, Socket weld
Rắc co thép hợp kim, A350 Grade LF1, SW Rắc co A350 Grade LF1, Socket weld
Rắc co A350 Grade LF1, SW Rắc co giảm, thép hợp kim A350 Grade LF1
Rắc co giảm hàn lồng thép hợp kim  A350 Grade LF1 Rắc co giảm hàn cắm thép hợp kim A350 Grade LF1
Rắc co áp lực A350 Grade LF1 Rắc co thép áp ực A350 Grade LF1
Vật liệu: Thép carbon và hợp kim thấp
ASTM A350 Grade LF1 SA350 Grade LF1
Áp suất: Khuỷu nối hàn 90 độ thép rèn ASTM A350 Grade LF1
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1000 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1500
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 2000 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 3000
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 6000 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 9000
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 LBS Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500 LBS
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000 LBS Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000 LBS
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000 LBS Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000 LBS
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000# Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 PSI Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1000 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1500
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL2000 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL3000
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL6000 Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL9000
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000LB Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500LB
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000LB Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000LB
Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000LB Rắc co hàn lồng, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000LB
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1000 Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1500
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 2000 Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 3000
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 6000 Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 9000
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 LBS Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500 LBS
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000 LBS Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000 LBS
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000 LBS Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000 LBS
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000# Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 PSI Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1000 Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1500
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL2000 Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL3000
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL6000 Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL9000
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000LB Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500LB
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000LB Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000LB
Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000LB Rắc co hàn cắm, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, Class 1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, Class 1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, Class 2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, Class 3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, Class 6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, Class 9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1500 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 2000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 3000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 6000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 9000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1000 PSI Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, CL1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, CL1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, CL2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, CL3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, CL6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, CL9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 1500LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 2000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 3000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 6000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Socket weld, 9000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, Class 1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, Class 1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, Class 2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, Class 3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, Class 6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, Class 9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1500 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 2000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 3000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 6000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 9000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1000 PSI Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, CL1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, CL1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, CL2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, CL3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, CL6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, CL9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 1500LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 2000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 3000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 6000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, SW, 9000LB
Kiểu kết nối
Socket weld : ASME B16.11 Socket weld : ANSI B16.11
SW : ASME B16.11 SW: ANSI B16.11
Hàn lồng: ASME B16.11 Hàn cắm: ANSI B16.11
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn 
Name / Tên sản phẩm: Rắc co thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF1
Mô tả: Rắc co ren, thép rèn hợp kim  ASTM A350 Grade LF1 / SA350 Grade LF1
Tiêu chuẩn Standard   ASME B16.11 ANSI B16.11
Kiểu kết nối Connection type end Female  F-NPT Male
Thread Screw 
Góc uốn Bending angle 90 độ 90⁰
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Tìm kiếm Goole Tên sản phẩm - (Search google products name)
Rắc co thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF1
Rắc co ren, thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF1
Rắc co ASTM A350 Grade LF1, Female
Rắc co ASTM A350 Grade LF1, F-NPT
Rắc co thép áp lực ASTM A350 Grade LF1
Rắc co ren áp lực ASTM A350 Grade LF1
Vật liệu: Thép carbon và hợp kim thấp
ASTM A350 Grade LF1 SA350 Grade LF1
Áp suất: Rắc co ren thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF1
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1000 Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1500
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 2000 Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 3000
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 6000 Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 9000
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 LBS Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500 LBS
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000 LBS Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000 LBS
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000 LBS Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000 LBS
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000# Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 PSI Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1000 Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1500
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL2000 Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL3000
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL6000 Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL9000
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000LB Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500LB
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000LB Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000LB
Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000LB Rắc co ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Class 9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000 PSI Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, CL9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 1500LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 2000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 3000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 6000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, 9000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , Class 1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , Class 1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , Class 2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , Class 3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , Class 6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , Class 9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1500 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 2000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 3000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 6000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 9000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1000 PSI Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , CL1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , CL1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , CL2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , CL3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , CL6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , CL9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 1500LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 2000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 3000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 6000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, Female , 9000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, Class 1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, Class 1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, Class 2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, Class 3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, Class 6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, Class 9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1500 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 2000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 3000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 6000 LBS Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 9000 LBS
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1000 PSI Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1500#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 2000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 3000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 6000# Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 9000#
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, CL1000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, CL1500
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, CL2000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, CL3000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, CL6000 Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, CL9000
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 1500LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 2000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 3000LB
Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 6000LB Rắc co thép rèn hợp kim A350 Grade LF1, F-NPT, 9000LB
Kiểu kết nối ( Connection type ends)
Thread NPT ASME B1.20.1
Ren NPT
Female NPT
F-NTP
NPT-F
Socket weld x Female NPT
SW x F-NPT
Thread ISO 7/1
Ren ISO 7/1
Female ISO 7/1
 Male ISO 7/1
Thread ISO 7R
Thread  ISO 7/1 Rp
Thread  ISO 7 Rc

Thread BSPP = British BSPP
Ren BS
BS-2779 
BSPP
BSPF
BSPP
BSPT 
 BSPF
BSPM
 BSP
BS-2779
American National Standard Pipe Thread - national pipe thread (NPT)
Abbreviation Shorthand expansion Full name
NPT National pipe taper American National Standard Taper Pipe Thread
NPS National pipe straight American National Standard Straight Pipe Thread
NPSC National pipe straight–coupling American National Standard Straight Pipe Thread for Couplings
NPSF National pipe straight–fuel Dryseal USA (American) Standard Fuel Internal Straight Pipe Thread
NPSH National pipe straight–hose American National Standard Straight Pipe Thread for Hose Couplings
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSL National pipe straight–locknut American National Standard Straight Pipe Thread for Loose-fitting
Mechanical Joints with Locknuts
NPSM National pipe straight–mechanical American National Standard Straight Pipe Thread for
Free-fitting Mechanical Joints
NPTF National pipe taper–fuel Dryseal USA (American) Standard Taper Pipe Thread
NPTR National pipe taper–railing American National Standard Taper Pipe Thread for Railing Joints
PTF-SAE SHORT Pipe taper, fuel, SAE, short Dryseal SAE Short Taper Pipe Thread
BSPT British Standard Pipe Taper  
BSPP British Standard Pipe Parallel
These standard pipe threads are formally referred to by the following sequence of blocks
G external and internal parallel Thread ISO 7/1 
R external taper (ISO 7)
Rp internal parallel (ISO 7/1)
Rc internal taper (ISO 7/1)
Rs  external parallel
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838