}

Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 933 86 77 86
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Mô tả: Mặt bích Orifice A182 Grade F 429 
Tên sản phẩm: Mặt bích Orifice A182 Grade F 429  Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429  WN- mặt bích Orifice, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429  SO-mặt bích Orifice, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429  Ren mặt bích Orifice, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 
Weld neck orifice flange A182 Grade F 429  WN - orifice flange A182 Grade F 429 
Slip on orifice flange A182 Grade F 429  SO - orifice flange A182 Grade F 429 
Threaded orifice flange A182 Grade F 429  Screw orifice flange A182 Grade F 429 
Vật liệu: Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 429 
Identification Symbol UNS Designation Grade 
ASTM A182 Grade F 429  S42900 15 chromium 429
Lớp phủ: Mặt bích
Sơn đen sơn màu vàng Dầu chống rỉ Mạ kẽm
Tráng kẽm Mạ kẽm nhúng nóng Tráng kẽm nhúng nóng
 FBE Coating  Sơn Epoxy pickled and oiled
Pressure Rating:  Mặt bích Orifice 
150 LBS 300 LBS 400 LBS 600 LBS 900 LBS 1500 LBS
2500 LBS 150# 300# 400# 600# 900#
1500# 2500# 150 PSI 300 PSI 400 PSI 600 PSI
900 PSI 1500  PSI 2500 PSI Class 150 Class 300 Class 400
Class 600 Class 900 Class 1500 Class 2500 150LB 300LB
400LB 600LB 900LB 1500LB 2500LB CL.150
CL.300 CL.400 CL.600 CL.900 CL.1500 CL.2500
#150 #300 #400 #600 #900 #1500
#2500          
Pressure Rating: Weld neck orifice flange A182 Grade F 429 
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 LBS Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 LBS
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 LBS Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 LBS
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 LBS Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 LBS
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 LBS Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150#
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300# Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400#
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600# Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900#
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500# Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500#
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 150 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 300
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 400 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 600
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 900 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 1500
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 2500 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 PSI
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 PSI Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 PSI
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 PSI Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 PSI
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 PSI Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 PSI
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150LB Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300LB
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400LB Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600LB
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900LB Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500LB
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500LB Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL150
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL300 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL400
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL600 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL900
Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL1500 Mặt bích lỗ cổ hàn, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL2500
Pressure Rating: Slip on orifice flange A182 Grade F 429 
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 LBS Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 LBS
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 LBS Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 LBS
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 LBS Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 LBS
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 LBS Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150#
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300# Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400#
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600# Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900#
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500# Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500#
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 150 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 300
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 400 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 600
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 900 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 1500
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 2500 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 PSI
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 PSI Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 PSI
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 PSI Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 PSI
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 PSI Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 PSI
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150LB Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300LB
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400LB Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600LB
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900LB Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500LB
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500LB Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL150
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL300 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL400
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL600 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL900
Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL1500 Mặt bích trượt trên lỗ, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL2500
Pressure Rating: Threaded orifice flange, A182 Grade F 429 
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 LBS Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 LBS
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 LBS Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 LBS
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 LBS Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 LBS
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 LBS Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150#
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300# Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400#
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600# Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900#
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500# Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500#
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 150 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 300
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 400 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 600
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 900 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 1500
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 2500 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 PSI
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 PSI Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 PSI
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 PSI Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 PSI
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 PSI Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 PSI
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150LB Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300LB
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400LB Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600LB
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900LB Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500LB
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500LB Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL150
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL300 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL400
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL600 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL900
Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL1500 Mặt bích lỗ ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL2500
Pressure Rating: Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 LBS Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 LBS
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 LBS Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 LBS
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 LBS Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 LBS
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 LBS Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150#
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300# Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400#
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600# Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900#
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500# Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500#
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 150 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 300
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 400 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 600
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 900 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 1500
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , Class 2500 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150 PSI
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300 PSI Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400 PSI
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600 PSI Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900 PSI
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500 PSI Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500 PSI
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 150LB Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 300LB
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 400LB Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 600LB
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 900LB Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 1500LB
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , 2500LB Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL150
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL300 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL400
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL600 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL900
Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL1500 Orifice Union Flange, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 429 , CL2500
Kích thước của Biểu đồ lỗ khoan
SCH 5S SCH 10S SCH 20 SCH 30 SCH STD SCH 40S
SCH 60 SCH XS SCH 80S SCH 100 SCH 120 SCH 140
SCH 160 SCH XXS SCH XX.H      
Flange Faces
Raised Face, Mặt bích RF- Mặt bích RF - Mặt bích
Flat Face, Mặt bích  FF-Mặt bích FF - Mặt bích
Ring-Type Joint, Mặt bích RTJ - Mặt bích RTJ - Mặt bích
Tongue-and-Groove, Mặt bích T&G - Mặt bích T&G - Mặt bích
Male-and-Female, Mặt bích  M&F - Mặt bích M&F - Mặt bích
Large Male & Female, Mặt bích  Small Male & Female, Mặt bích
Stock Finish, Mặt bích  Smooth Face Finish, Mặt bích SF - Mặt bích
Flange face finish
Stock Finish - Mặt bích  SF - Mặt bích  SF - Mặt bích
Spiral serrated finish - Mặt bích  Smooth Finish - Mặt bích  Cold Water Finish - Mặt bích 
Spiral Serrated - Mặt bích  Concentric Serrated - Mặt bích  RF-SF - Mặt bích
Tìm kiếm trên Google: Mặt bích Orifice A182 Grade F 429 
Tiêu chuẩn: Standard
ANSI B16.36 ASME B16.36

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838