}

Mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, G7, Thailand
Mô tả: Mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Tên sản phẩm:
Mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2 WN- mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2 SO-mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích giảm ren, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2 Ren mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Weld neck Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2 WN - Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2
Slip on Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2 SO - Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2
Threaded Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2 Screw Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2
Weld neck Reducer Flange A182 Grade F 11 Class 2 WN - Reducer Flange A182 Grade F 11 Class 2
Slip on Reducer Flange A182 Grade F 11 Class 2 SO - Reducer Flange A182 Grade F 11 Class 2
Threaded Reducer Flange A182 Grade F 11 Class 2 Screw Reducer Flange A182 Grade F 11 Class 2
Vật liệu: thép rèn hợp kim thấp ASTM A182 Grade F 11 Class 2
Identification Symbol UNS Designation Grade 
ASTM A182 Grade F 11 Class 2 K11572 1.25 % chromium, 0.5 % molybdenum
Lớp phủ: Mặt bích
Sơn đen sơn màu vàng Dầu chống rỉ Mạ kẽm
Tráng kẽm Mạ kẽm nhúng nóng Tráng kẽm nhúng nóng
 FBE Coating  Sơn Epoxy pickled and oiled
Áp suất:  Reducing flange 
150 LBS 300 LBS 400 LBS 600 LBS 900 LBS 1500 LBS
2500 LBS 150# 300# 400# 600# 900#
1500# 2500# 150 PSI 300 PSI 400 PSI 600 PSI
900 PSI 1500  PSI 2500 PSI Class 150 Class 300 Class 400
Class 600 Class 900 Class 1500 Class 2500 150LB 300LB
400LB 600LB 900LB 1500LB 2500LB CL.150
CL.300 CL.400 CL.600 CL.900 CL.1500 CL.2500
#150 #300 #400 #600 #900 #1500
#2500          
Pressure Rating: Weld neck Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 LBS Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 LBS
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 LBS Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 LBS
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 LBS Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 LBS
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 LBS Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150#
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300# Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400#
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600# Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900#
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500# Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500#
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 150 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 300
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 400 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 600
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 900 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 1500
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 2500 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 PSI
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 PSI Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 PSI
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 PSI Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 PSI
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 PSI Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 PSI
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150LB Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300LB
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400LB Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600LB
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900LB Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500LB
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500LB Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL150
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL300 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL400
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL600 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL900
Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL1500 Mặt bích giảm cổ hàn, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL2500
Pressure Rating: Slip on Reducing flange A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 LBS Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 LBS
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 LBS Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 LBS
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 LBS Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 LBS
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 LBS Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150#
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300# Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400#
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600# Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900#
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500# Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500#
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 150 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 300
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 400 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 600
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 900 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 1500
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 2500 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 PSI
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 PSI Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 PSI
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 PSI Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 PSI
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 PSI Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 PSI
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150LB Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300LB
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400LB Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600LB
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900LB Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500LB
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500LB Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL150
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL300 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL400
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL600 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL900
Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL1500 Mặt bích hàn trượt giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL2500
Threaded Reducing flange, A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 LBS Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 LBS
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 LBS Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 LBS
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 LBS Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 LBS
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 LBS Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150#
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300# Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400#
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600# Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900#
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500# Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500#
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 150 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 300
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 400 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 600
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 900 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 1500
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 2500 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 PSI
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 PSI Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 PSI
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 PSI Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 PSI
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 PSI Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 PSI
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150LB Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300LB
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400LB Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600LB
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900LB Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500LB
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500LB Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL150
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL300 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL400
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL600 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL900
Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL1500 Mặt bích giảm ren, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL2500
Reducing flange, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 LBS Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 LBS
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 LBS Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 LBS
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 LBS Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 LBS
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 LBS Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150#
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300# Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400#
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600# Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900#
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500# Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500#
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 150 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 300
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 400 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 600
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 900 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 1500
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, Class 2500 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150 PSI
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300 PSI Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400 PSI
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600 PSI Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900 PSI
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500 PSI Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500 PSI
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 150LB Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 300LB
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 400LB Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 600LB
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 900LB Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 1500LB
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, 2500LB Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL150
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL300 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL400
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL600 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL900
Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL1500 Mặt bích giảm, Thép rèn A182 Grade F 11 Class 2, CL2500
Kích thước của Biểu đồ lỗ khoan
SCH 5 SCH 10 SCH 20 SCH 30 SCH STD SCH 40
SCH 60 SCH XS SCH 80 SCH 100 SCH 120 SCH 140
SCH 160 SCH XXS SCH XX.H      
Flange Faces
Raised Face, Mặt bích RF- Mặt bích RF - Mặt bích
Flat Face, Mặt bích  FF-Mặt bích FF - Mặt bích
Ring-Type Joint, Mặt bích RTJ - Mặt bích RTJ - Mặt bích
Tongue-and-Groove, Mặt bích T&G - Mặt bích T&G - Mặt bích
Male-and-Female, Mặt bích  M&F - Mặt bích M&F - Mặt bích
Large Male & Female, Mặt bích  Small Male & Female, Mặt bích
Stock Finish, Mặt bích  Smooth Face Finish, Mặt bích SF - Mặt bích
Flange face finish
Stock Finish - Mặt bích  SF - Mặt bích  SF - Mặt bích
Spiral serrated finish - Mặt bích  Smooth Finish - Mặt bích  Cold Water Finish - Mặt bích 
Spiral Serrated - Mặt bích  Concentric Serrated - Mặt bích  RF-SF - Mặt bích
Tìm kiếm trên Google: Mặt bích giảm, thép rèn A182 Grade F 11 Class 2
Tiêu chuẩn: Standard
ANSI B16.5 ASME B16.5

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838