}

Đầu ren lục giác giảm, Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, G7, Thailand
Tê sản phẩm:  Núm vú lục giác giảm, Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10
Mô tả: Núm vú lục giác giảm, Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10/ SA182 Grade F 10
Tiêu chuẩn: ASME B16.11 ANSI B16.11
đánh dấu: MSS SP-25 standard
Kiể kết nối: Thread Male NPT Screw M-NPT
Tìm kiếm Google: Đầu ren lục giác giảm, Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10
Thread Hex head Reducing Nipple A182 Grade F 10 Screw Hex head Reducing Nipple A182 Grade F 10
Thread Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10 Screw Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10 Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10
Thread Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F 10 Screw Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F 10
Male NPT, Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F 10 M-NPT, Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F 10
Male NPT, Hex head Reducing Nipple A182 Grade F 10 M-NPT, Hex head Reducing Nipple A182 Grade F 10
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10,  Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10, 
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10,  Forged Steel ASTM A182 Grade F 10, Hexagon Head Reducing Nipple
Carbon Steel ASTM A182 Grade F 10, Hexagon Head Reducing Nipple Hex Reducing Nipple ASTM A182 Grade F 10
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10, Male NPT Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F 10, M-NPT
Thread Hex head Reducer Nipple A182 Grade F 10 Screw Hex head Reducer Nipple A182 Grade F 10
Thread Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10 Screw Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10 Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10
Thread Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F 10 Screw Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F 10
Male NPT, Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F 10 M-NPT, Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F 10
Male NPT, Hex head Reducer Nipple A182 Grade F 10 M-NPT, Hex head Reducer Nipple A182 Grade F 10
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10,  Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10, 
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10,  Forged Steel ASTM A182 Grade F 10, Hexagon Head Reducer Nipple
Carbon Steel ASTM A182 Grade F 10, Hexagon Head Reducer Nipple Hex Reducer Nipple ASTM A182 Grade F 10
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10, Male NPT Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F 10, M-NPT
Núm vú lục giác giảm, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10 Đầu ren lục giác giảm, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
Đầu núm vú hình lục giác giảm, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10 Kép ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
Nối ren ngoài giảm, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10 Hai đầu rèn ngoài giảm, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
đầu nối lục giác ren ngoài giảm, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
Núm vú lục giác, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10 Đầu ren lục giác, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
Đầu núm vú hình lục giác, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10 Kép ren, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
Nối ren ngoài, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10 Hai đầu rèn ngoài, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
đầu nối lục giác ren ngoài, Thép rèn không gỉ A182 Grade F 10
Vật liệu: Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10/ SA182 Grade F 10
ASTM A182 Grade F 10 SA182 Grade F 10
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade F 10 S33100 20 nickel, 8 chromium
Kết sản phẩm Vật liệu Áp suất Kết nối Tiêu chuẩn
Name Material Pressure Rating Connection,
type ends
Standard
Núm vú lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn không gỉ ASTM A182 Grade F 10 Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Áp suất: Đầu núm vú hình lục giác (Hex Nipple)
1000 LBS 1500 LBS 2000 LBS 3000 LBS 6000 LBS 9000 LBS
1000# 1500# 2000# 3000# 6000# 9000#
1000 PSI 1500 PSI 2000 PSI 3000 PSI 6000 PSI 9000 PSI
CL.1000 CL.1500 CL.2000 CL.3000 CL.6000 CL.9000
1000LB 1500LB 2000LB 3000LB 6000LB 9000LB
#1000 #1500 #2000 #3000 #6000 #9000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1000 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1500 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 2000 LBS
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 3000 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 6000 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 9000 LBS
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1000# Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1500# Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 2000#
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 3000# Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 6000# Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 9000#
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1000 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1500 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 2000 PSI
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 3000 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 6000 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 9000 PSI
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, CL1000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, CL1500 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, CL2000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, CL3000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, CL6000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, CL9000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1000LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 1500LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 2000LB
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 3000LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 6000LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, 9000LB
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, #1000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, #1500 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, #2000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, #3000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, #6000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F 10, #9000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1000 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1500 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 2000 LBS
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 3000 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 6000 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 9000 LBS
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1000# Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1500# Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 2000#
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 3000# Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 6000# Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 9000#
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1000 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1500 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 2000 PSI
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 3000 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 6000 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 9000 PSI
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, CL1000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, CL1500 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, CL2000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, CL3000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, CL6000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, CL9000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1000LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 1500LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 2000LB
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 3000LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 6000LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, 9000LB
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, #1000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, #1500 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, #2000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, #3000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, #6000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F 10, #9000
Kiểu kết nối - Standard
Thread NPT ASME B1.20.1 Female NPT
F-NTP
NPT-F
Socket weld x Female NPT
SW x F-NPT
Thread ISO 7/1 Female ISO 7/1
 Male ISO 7/1
Thread ISO 7R
Thread  ISO 7/1 Rp
Thread  ISO 7 Rc

Thread BSPP = British BSPP
BS-2779 
BSPP
BSPF
BSPP
BSPT 
 BSPF
BSPM
 BSP
BS-2779
American National Standard Pipe Thread - national pipe thread (NPT)
Abbreviation Shorthand expansion Full name
NPT National pipe taper American National Standard Taper Pipe Thread
NPS National pipe straight American National Standard Straight Pipe Thread
NPSC National pipe straight–coupling American National Standard Straight Pipe Thread for Couplings
NPSF National pipe straight–fuel Dryseal USA (American) Standard Fuel Internal Straight Pipe Thread
NPSH National pipe straight–hose American National Standard Straight Pipe Thread for Hose Couplings
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSL National pipe straight–locknut American National Standard Straight Pipe Thread for Loose-fitting
Mechanical Joints with Locknuts
NPSM National pipe straight–mechanical American National Standard Straight Pipe Thread for
Free-fitting Mechanical Joints
NPTF National pipe taper–fuel Dryseal USA (American) Standard Taper Pipe Thread
NPTR National pipe taper–railing American National Standard Taper Pipe Thread for Railing Joints
PTF-SAE SHORT Pipe taper, fuel, SAE, short Dryseal SAE Short Taper Pipe Thread
BSPT British Standard Pipe Taper  
BSPP British Standard Pipe Parallel
These standard pipe threads are formally referred to by the following sequence of blocks
G external and internal parallel Thread ISO 7/1 
R external taper (ISO 7)
Rp internal parallel (ISO 7/1)
Rc internal taper (ISO 7/1)
Rs  external parallel
Tiêu chuẩn
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Search google products
Stainless Steel Forgings ASTM A182 Grade F 10, Hex head Nipple
Stainless Steel Forged ASTM A182 Grade F 10, Hex head Nipple
Thread Hex head Nipple ASTM A182 Grade F 10
Screw Hex head Nipple ASTM A182 Grade F 10
Hex head Nipple ASTM A182 Grade F 10, Screw
Thread Hex head Nipple ASTM A182 Grade F 10
Screw Hex head Nipple ASTM A182 Grade F 10
Hex head Nipple A182 Grade F 10Female NPT
Hex head Nipple A182 Grade F 10F-NPT
M-NPT, Hex head Nipple
Hex head Nipple A182 Grade F 10, Screw x M-NPT
Hex head Nipple, ASTM A182 Grade F 10
Hex head Nipple, ASTM A182 Grade F 10
Hex head Nipple, ASTM A182 Grade F 10

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838