}

Đầu ren lục giác giảm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, G7, Thailand
Tê sản phẩm:  Núm vú lục giác giảm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9
Mô tả: Núm vú lục giác giảm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9 / SA182 Grade F9
Tiêu chuẩn: ASME B16.11 ANSI B16.11
đánh dấu: MSS SP-25 standard
Kiể kết nối: Thread Male NPT Screw M-NPT
Tìm kiếm Google: Đầu ren lục giác giảm, Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9
Thread Hex head Reducing Nipple A182 Grade F9 Screw Hex head Reducing Nipple A182 Grade F9
Thread Hex Reducing Nipple A182 Grade F9 Screw Hex Reducing Nipple A182 Grade F9
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9 Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9
Thread Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F9 Screw Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F9
Male NPT, Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F9  M-NPT, Hexagon head Reducing Nipple A182 Grade F9
Male NPT, Hex head Reducing Nipple A182 Grade F9  M-NPT, Hex head Reducing Nipple A182 Grade F9
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9,  Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9, 
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9,  Forged Steel ASTM A182 Grade F9, Hexagon Head Reducing Nipple
Carbon Steel ASTM A182 Grade F9, Hexagon Head Reducing Nipple Hex Reducing Nipple ASTM A182 Grade F9
Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9, Male NPT Hexagon Head Reducing Nipple A182 Grade F9, M-NPT
Thread Hex head Reducer Nipple A182 Grade F9 Screw Hex head Reducer Nipple A182 Grade F9
Thread Hex Reducer Nipple A182 Grade F9 Screw Hex Reducer Nipple A182 Grade F9
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9 Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9
Thread Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F9 Screw Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F9
Male NPT, Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F9  M-NPT, Hexagon head Reducer Nipple A182 Grade F9
Male NPT, Hex head Reducer Nipple A182 Grade F9  M-NPT, Hex head Reducer Nipple A182 Grade F9
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9,  Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9, 
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9,  Forged Steel ASTM A182 Grade F9, Hexagon Head Reducer Nipple
Carbon Steel ASTM A182 Grade F9, Hexagon Head Reducer Nipple Hex Reducer Nipple ASTM A182 Grade F9
Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9, Male NPT Hexagon Head Reducer Nipple A182 Grade F9, M-NPT
Núm vú lục giác giảm, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9 Đầu ren lục giác giảm, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
Đầu núm vú hình lục giác giảm, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9 Kép ren, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
Nối ren ngoài giảm, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9 Hai đầu rèn ngoài giảm, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
đầu nối lục giác ren ngoài giảm, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
Núm vú lục giác, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9 Đầu ren lục giác, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
Đầu núm vú hình lục giác, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9 Kép ren, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
Nối ren ngoài, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9 Hai đầu rèn ngoài, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
đầu nối lục giác ren ngoài, Thép rèn hợp kim A182 Grade F9
Vật liệu: Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9/ SA182 Grade F9
ASTM A182 Grade F9 SA182 Grade F9
Identification Symbol UNS Designation Grade
ASTM A182 Grade F9 K90941 9 % chromium
Kết sản phẩm Vật liệu Áp suất Kết nối Tiêu chuẩn
Name Material Pressure Rating Connection,
type ends
Standard
Núm vú lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Núm vú lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu ren lục giác Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Đầu núm vú hình lục giác giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Kép ren giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Nối ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Hai đầu ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 1500 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 2000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 3000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 6000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
đầu nối lục giác ren ngoài giảm Thép rèn hợp kim ASTM A182 Grade F9  Class 9000 Male NPT ( M-NPT) BS-3799 
Áp suất: Đầu núm vú hình lục giác (Hex Nipple)
1000 LBS 1500 LBS 2000 LBS 3000 LBS 6000 LBS 9000 LBS
1000# 1500# 2000# 3000# 6000# 9000#
1000 PSI 1500 PSI 2000 PSI 3000 PSI 6000 PSI 9000 PSI
CL.1000 CL.1500 CL.2000 CL.3000 CL.6000 CL.9000
1000LB 1500LB 2000LB 3000LB 6000LB 9000LB
#1000 #1500 #2000 #3000 #6000 #9000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1000 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1500 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 2000 LBS
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 3000 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 6000 LBS Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 9000 LBS
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1000# Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1500# Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 2000#
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 3000# Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 6000# Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 9000#
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1000 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1500 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 2000 PSI
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 3000 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 6000 PSI Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 9000 PSI
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, CL1000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, CL1500 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, CL2000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, CL3000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, CL6000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, CL9000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1000LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 1500LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 2000LB
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 3000LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 6000LB Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, 9000LB
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, #1000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, #1500 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, #2000
Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, #3000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, #6000 Hex Reducing Nipple A182 Grade F9, #9000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1000 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1500 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 2000 LBS
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 3000 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 6000 LBS Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 9000 LBS
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1000# Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1500# Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 2000#
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 3000# Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 6000# Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 9000#
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1000 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1500 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 2000 PSI
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 3000 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 6000 PSI Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 9000 PSI
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, CL1000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, CL1500 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, CL2000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, CL3000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, CL6000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, CL9000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1000LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 1500LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 2000LB
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 3000LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 6000LB Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, 9000LB
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, #1000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, #1500 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, #2000
Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, #3000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, #6000 Hex Reducer Nipple A182 Grade F9, #9000
Kiểu kết nối - Standard
Thread NPT ASME B1.20.1 Female NPT
F-NTP
NPT-F
Socket weld x Female NPT
SW x F-NPT
Thread ISO 7/1 Female ISO 7/1
 Male ISO 7/1
Thread ISO 7R
Thread  ISO 7/1 Rp
Thread  ISO 7 Rc

Thread BSPP = British BSPP
BS-2779 
BSPP
BSPF
BSPP
BSPT 
 BSPF
BSPM
 BSP
BS-2779
American National Standard Pipe Thread - national pipe thread (NPT)
Abbreviation Shorthand expansion Full name
NPT National pipe taper American National Standard Taper Pipe Thread
NPS National pipe straight American National Standard Straight Pipe Thread
NPSC National pipe straight–coupling American National Standard Straight Pipe Thread for Couplings
NPSF National pipe straight–fuel Dryseal USA (American) Standard Fuel Internal Straight Pipe Thread
NPSH National pipe straight–hose American National Standard Straight Pipe Thread for Hose Couplings
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSL National pipe straight–locknut American National Standard Straight Pipe Thread for Loose-fitting
Mechanical Joints with Locknuts
NPSM National pipe straight–mechanical American National Standard Straight Pipe Thread for
Free-fitting Mechanical Joints
NPTF National pipe taper–fuel Dryseal USA (American) Standard Taper Pipe Thread
NPTR National pipe taper–railing American National Standard Taper Pipe Thread for Railing Joints
PTF-SAE SHORT Pipe taper, fuel, SAE, short Dryseal SAE Short Taper Pipe Thread
BSPT British Standard Pipe Taper  
BSPP British Standard Pipe Parallel
These standard pipe threads are formally referred to by the following sequence of blocks
G external and internal parallel Thread ISO 7/1 
R external taper (ISO 7)
Rp internal parallel (ISO 7/1)
Rc internal taper (ISO 7/1)
Rs  external parallel
Tiêu chuẩn
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1
Search google products
Low Alloy Steels Forgings ASTM A182 Grade F9, Hex head Nipple
Low Alloy Steels Forged ASTM A182 Grade F9, Hex head Nipple
Thread Hex head Nipple ASTM A182 Grade F9
Screw Hex head Nipple ASTM A182 Grade F9
Hex head Nipple ASTM A182 Grade F9, Screw
Thread Hex head Nipple ASTM A182 Grade F9
Screw Hex head Nipple ASTM A182 Grade F9
Hex head Nipple A182 Grade F9 Female NPT
Hex head Nipple A182 Grade F9 F-NPT
M-NPT, Hex head Nipple
Hex head Nipple A182 Grade F9, Screw x M-NPT
Hex head Nipple, ASTM A182 Grade F9
Hex head Nipple, ASTM A182 Grade F9
Hex head Nipple, ASTM A182 Grade F9

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838