}

Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF9

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 933 86 77 86
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Nhóm sản phẩm: Phụ kiện thép rèn hợp kim 
Name / Tên sản phẩm: Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF9
Mô tả: Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF9 / SA350 Grade LF9
Tiêu chuẩn Standard ASME B16.11 ANSI B16.11
Tiêu chuẩn đánh dấu Marking MSS SP-25 standard
Kiểu kết nối Connection type end Male NPT M-NPT
Tìm kiếm Goole: Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male NPT Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, mạ kẽm Đầu cắm vuông ren thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Galvanized
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Zinc Coated  Đầu cắm vuông ren thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Hot dipped galvanized
Đầu cắm vuông thép áp lực A350 Grade LF9 Đầu cắm vuông áp lực thép A350 Grade LF9
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, mạ kẽm Nút bịt vuông ren thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Galvanized
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Zinc Coated  Nút bịt vuông ren thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Hot dipped galvanized
Nút bịt vuông A350 Grade LF9, Male NPT Nút bịt vuông A350 Grade LF9, M-NPT
Nút bịt vuông thép áp lực A350 Grade LF9 Nút bịt vuông áp lực thép A350 Grade LF9
Vật liệu: thép rèn hợp kim carbon
Áp suất: Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim ASTM A350 Grade LF9
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 1000 Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 1500
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 2000 Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 3000
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 6000 Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 9000
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000 LBS Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500 LBS
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000 LBS Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000 LBS
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000 LBS Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000 LBS
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000# Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500#
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000# Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000#
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000# Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000#
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000 PSI Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500#
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000# Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000#
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000# Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000#
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL1000 Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL1500
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL2000 Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL3000
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL6000 Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL9000
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000LB Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500LB
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000LB Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000LB
Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000LB Đầu cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 1000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 1500
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 2000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 3000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 6000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 9000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000 PSI Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL1000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL1500
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL2000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL3000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL6000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL9000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, Class 1000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, Class 1500
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, Class 2000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, Class 3000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, Class 6000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, Class 9000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1500 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 2000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 3000 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 6000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 9000 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1500#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 2000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 3000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 6000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 9000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1000 PSI Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1500#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 2000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 3000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 6000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 9000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, CL1000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, CL1500
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, CL2000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, CL3000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, CL6000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, CL9000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 1500LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 2000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 3000LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 6000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Female, 9000LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, Class 1000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, Class 1500
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, Class 2000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, Class 3000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, Class 6000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, Class 9000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1500 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 2000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 3000 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 6000 LBS Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 9000 LBS
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1500#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 2000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 3000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 6000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 9000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1000 PSI Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1500#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 2000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 3000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 6000# Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 9000#
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, CL1000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, CL1500
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, CL2000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, CL3000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, CL6000 Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, CL9000
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 1500LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 2000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 3000LB
Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 6000LB Đầu cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, F-NPT, 9000LB
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 1000 Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 1500
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 2000 Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 3000
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 6000 Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 9000
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000 LBS Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500 LBS
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000 LBS Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000 LBS
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000 LBS Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000 LBS
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000# Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500#
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000# Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000#
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000# Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000#
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000 PSI Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500#
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000# Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000#
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000# Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000#
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL1000 Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL1500
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL2000 Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL3000
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL6000 Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL9000
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000LB Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500LB
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000LB Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000LB
Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000LB Nút bịt vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 1000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 1500
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 2000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 3000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 6000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 9000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000 PSI Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL1000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL1500
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL2000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL3000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL6000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL9000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 1000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 1500
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 2000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 3000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 6000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 9000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000 PSI Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL1000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL1500
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL2000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL3000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL6000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL9000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 1000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 1500
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 2000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 3000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 6000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 9000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000 LBS Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000 LBS
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000 PSI Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000# Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000#
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL1000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL1500
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL2000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL3000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL6000 Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL9000
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000LB
Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000LB Nút bịt vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000LB
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 1000 Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 1500
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 2000 Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 3000
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 6000 Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Class 9000
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000 LBS Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500 LBS
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000 LBS Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000 LBS
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000 LBS Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000 LBS
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000# Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500#
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000# Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000#
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000# Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000#
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000 PSI Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500#
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000# Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000#
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000# Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000#
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL1000 Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL1500
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL2000 Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL3000
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL6000 Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, CL9000
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1000LB Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 1500LB
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 2000LB Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 3000LB
Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 6000LB Phích cắm vuông ren, thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, 9000LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 1000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 1500
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 2000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 3000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 6000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, Class 9000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000 PSI Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL1000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL1500
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL2000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL3000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL6000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, CL9000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 1500LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 2000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 3000LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 6000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, nối ren, 9000LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 1000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 1500
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 2000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 3000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 6000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, Class 9000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000 PSI Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL1000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL1500
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL2000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL3000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL6000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, CL9000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 1500LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 2000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 3000LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 6000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, Male, 9000LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 1000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 1500
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 2000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 3000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 6000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, Class 9000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000 LBS Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000 LBS
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000 PSI Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000# Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000#
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL1000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL1500
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL2000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL3000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL6000 Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, CL9000
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 1500LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 2000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 3000LB
Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 6000LB Phích cắm vuông thép rèn hợp kim A350 Grade LF9, M-NPT, 9000LB
Kiểu kết nối ( Connection type ends)
Thread NPT ASME B1.20.1
Ren NPT
Female NPT
F-NTP
NPT-F
Socket weld x Female NPT
SW x F-NPT
Thread ISO 7/1
Ren ISO 7/1
Female ISO 7/1
 Male ISO 7/1
Thread ISO 7R
Thread  ISO 7/1 Rp
Thread  ISO 7 Rc

Thread BSPP = British BSPP
Ren BS
BS-2779 
BSPP
BSPF
BSPP
BSPT 
 BSPF
BSPM
 BSP
BS-2779
American National Standard Pipe Thread - national pipe thread (NPT)
Abbreviation Shorthand expansion Full name
NPT National pipe taper American National Standard Taper Pipe Thread
NPS National pipe straight American National Standard Straight Pipe Thread
NPSC National pipe straight–coupling American National Standard Straight Pipe Thread for Couplings
NPSF National pipe straight–fuel Dryseal USA (American) Standard Fuel Internal Straight Pipe Thread
NPSH National pipe straight–hose American National Standard Straight Pipe Thread for Hose Couplings
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSI National pipe straight–intermediate Dryseal USA (American) Standard Intermediate Internal
Straight Pipe Thread
NPSL National pipe straight–locknut American National Standard Straight Pipe Thread for Loose-fitting
Mechanical Joints with Locknuts
NPSM National pipe straight–mechanical American National Standard Straight Pipe Thread for
Free-fitting Mechanical Joints
NPTF National pipe taper–fuel Dryseal USA (American) Standard Taper Pipe Thread
NPTR National pipe taper–railing American National Standard Taper Pipe Thread for Railing Joints
PTF-SAE SHORT Pipe taper, fuel, SAE, short Dryseal SAE Short Taper Pipe Thread
BSPT British Standard Pipe Taper  
BSPP British Standard Pipe Parallel
These standard pipe threads are formally referred to by the following sequence of blocks
G external and internal parallel Thread ISO 7/1 
R external taper (ISO 7)
Rp internal parallel (ISO 7/1)
Rc internal taper (ISO 7/1)
Rs  external parallel
Standard
ASME  B16.11 ANSI B16.11
ASME B31.1 ANSI B31.1

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838