}

Cút 45 độ ASTM A403 Grade WP304N

Thông tin sản phẩm

Nhà cung cấp: Tapgroup internation.,Js
Địa chỉ: Số 32 Lô N4D, đường X2A, Yên Sở, Hoàng Mai, Hà Nội
Điện thoại: (+84) 4 666 191 71
Email: info@tapgroup.vn
Website: http://tapgroup.com.vn
Tình trạng hàng: 100%
Bảo hành: 12 Tháng
Nguồn gốc xuất xứ: China/ Japan/ Korea/ Singapore, EU, G7, Thailand
Mô tả chỉ tiết: Khuỷu nối 45 độ, thép không gỉ, ASTM A403 Grade WP304N
 Elbow 45 degrees, ASTM A403 Grade WP304N Tiêu chuẩn:  ANSI B16.9 ASME B16.9
 Khuỷu nối 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Kết thúc hàn mông: ANSI B16.25  ASME B16.25
Tiêu chuẩn đánh dấu: MSS SP-25 standard
Bán kính uốn: R=1D, R1,5D, R=2D, R=3D,R=4D, R=5D, R=6D, R=7D, R=8D, R=9D, R=10D, R=12D, R=22D
Góc uốn: 15 Độ, 25 độ, 30 độ, 45 độ, 60 độ, 90 độ, 135 độ, 180 độ
Lớp học phù hợp cho các lớp WP (Fitting Classes for WP Grades)
Class Construction  Non-destructive Examination
WP304N-S Seamless  None
WP304N-W Welded Radiography or Ultrasonic
WP304N-WX Welded Radiography
WP304N-WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu > Material: Khuỷu nối thép khổng gỉ ASTM A403
WP: Means Wrought Pipe CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S30409
Tên sản phẩm Vật liệu Chiều dày Kết nối kết thúc Tiêu chuẩn 
Name  Material Wall Thickness
Schedule
Type of Bevelled Ends Standard
Khuỷu nối 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Google search name
Khuỷu nối 45 độ, thép không gỉ ASTM A403 Grade WP304N Khuỷu nối 45 độ thép liền mạch,  ASTM A403 Grade WP304N
Khuỷu nối 45 độ thép hàn, ASTM A403 Grade WP304N Khuỷu nối 45 độ thép đúc, ASTM A403 Grade WP304N
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ 304N Khuỷu nối 45 độ inox 304N
Khuỷu nối 45 độ thép không gỉ STS 304N Khuỷu nối 45 độ SUS 304N
Khuỷu nối 45 độ SS 304N Butt weld Khuỷu nối 45 độ, thép không gỉ
ASTM A403 Grade WP304N
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     
Mô tả chỉ tiết: Cút 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Elbow 45 degrees, ASTM A403 Grade WP304N Tiêu chuẩn:  ANSI B16.9 ASME B16.9
Cút 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Kết thúc hàn mông: ANSI B16.25  ASME B16.25
Tiêu chuẩn đánh dấu: MSS SP-25 standard
Bán kính uốn: R=1D, R1,5D, R=2D, R=3D,R=4D, R=5D, R=6D, R=7D, R=8D, R=9D, R=10D, R=12D, R=22D
Góc uốn: 15 Độ, 25 độ, 30 độ, 45 độ, 60 độ, 90 độ, 135 độ, 180 độ
Lớp học phù hợp cho các lớp WP (Fitting Classes for WP Grades)
Class Construction  Non-destructive Examination
WP304N-S Seamless  None
WP304N-W Welded Radiography or Ultrasonic
WP304N-WX Welded Radiography
WP304N-WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu > Material: Cút thép không gỉ, ASTM A403
WP: Means Wrought Pipe CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S30409
Tên sản phẩm Vật liệu Chiều dày Kết nối kết thúc Tiêu chuẩn 
Name  Material Wall Thickness
Schedule
Type of Bevelled Ends Standard
Cút 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Cút 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Google search name
Cút 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Cút hàn inox 304N
Cút thép không gỉ 304N Cút đúc inox 304N
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     
Mô tả chỉ tiết: Co 45 độ  ASTM A403 Grade WP304N
Elbow 45 degrees, ASTM A403 Grade WP304N Tiêu chuẩn:  ANSI B16.9 ASME B16.9
Co 45 độ , ASTM A403 Grade WP304N Kết thúc hàn mông: ANSI B16.25  ASME B16.25
Tiêu chuẩn đánh dấu: MSS SP-25 standard
Bán kính uốn: R=1D, R1,5D, R=2D, R=3D,R=4D, R=5D, R=6D, R=7D, R=8D, R=9D, R=10D, R=12D, R=22D
Góc uốn: 15 Độ, 25 độ, 30 độ, 45 độ, 60 độ, 90 độ, 135 độ, 180 độ
Lớp học phù hợp cho các lớp WP (Fitting Classes for WP Grades)
Class Construction  Non-destructive Examination
WP304N-S Seamless  None
WP304N-W Welded Radiography or Ultrasonic
WP304N-WX Welded Radiography
WP304N-WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu > Material: Co thép không gỉ, ASTM A403
WP: Means Wrought Pipe CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S30409
Tên sản phẩm Vật liệu Chiều dày Kết nối kết thúc Tiêu chuẩn 
Name  Material Wall Thickness
Schedule
Type of Bevelled Ends Standard
Co 45 độ  ASTM A403 Grade WP304N
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Co 45 độ  inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Google search name
Co 45 độ , ASTM A403 Grade WP304N Co hàn inox 304N
Co thép không gỉ 304N Co đúc inox 304N
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     
Mô tả chỉ tiết: Nối góc 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Elbow 45 degrees, ASTM A403 Grade WP304N Tiêu chuẩn:  ANSI B16.9 ASME B16.9
 Khuỷu nối 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Kết thúc hàn mông: ANSI B16.25  ASME B16.25
Tiêu chuẩn đánh dấu: MSS SP-25 standard
Bán kính uốn: R=1D, R1,5D, R=2D, R=3D,R=4D, R=5D, R=6D, R=7D, R=8D, R=9D, R=10D, R=12D, R=22D
Góc uốn: 15 Độ, 25 độ, 30 độ, 45 độ, 60 độ, 90 độ, 135 độ, 180 độ
Lớp học phù hợp cho các lớp WP (Fitting Classes for WP Grades)
Class Construction  Non-destructive Examination
WP304N-S Seamless  None
WP304N-W Welded Radiography or Ultrasonic
WP304N-WX Welded Radiography
WP304N-WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu > Material: Nối khóc thép ASTM A403
WP: Means Wrought Pipe CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S30409
Tên sản phẩm Vật liệu Chiều dày Kết nối kết thúc Tiêu chuẩn 
Name  Material Wall Thickness
Schedule
Type of Bevelled Ends Standard
Nối góc 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Nối góc 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Google search name
Nối góc 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Nối góc 45 độ, inox 304N
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     
Mô tả chỉ tiết: Chếch 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Elbow 45 degrees, ASTM A403 Grade WP304N Tiêu chuẩn:  ANSI B16.9 ASME B16.9
Chếch 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Kết thúc hàn mông: ANSI B16.25  ASME B16.25
Tiêu chuẩn đánh dấu: MSS SP-25 standard
Bán kính uốn: R=1D, R1,5D, R=2D, R=3D,R=4D, R=5D, R=6D, R=7D, R=8D, R=9D, R=10D, R=12D, R=22D
Góc uốn: 15 Độ, 25 độ, 30 độ, 45 độ, 60 độ, 90 độ, 135 độ, 180 độ
Lớp học phù hợp cho các lớp WP (Fitting Classes for WP Grades)
Class Construction  Non-destructive Examination
WP304N-S Seamless  None
WP304N-W Welded Radiography or Ultrasonic
WP304N-WX Welded Radiography
WP304N-WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu > Material: Chếch thép không gỉ, ASTM A403
WP: Means Wrought Pipe CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S30409
Tên sản phẩm Vật liệu Chiều dày Kết nối kết thúc Tiêu chuẩn 
Name  Material Wall Thickness
Schedule
Type of Bevelled Ends Standard
Chếch 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Chếch 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Google search name
Chếch 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Chếch hàn inox 304N
Chếch thép không gỉ 304N Chếch đúc inox 304N
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     
Mô tả chỉ tiết: Lơi 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Elbow 45 degrees, ASTM A403 Grade WP304N Tiêu chuẩn:  ANSI B16.9 ASME B16.9
Lơi 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Kết thúc hàn mông: ANSI B16.25  ASME B16.25
Tiêu chuẩn đánh dấu: MSS SP-25 standard
Bán kính uốn: R=1D, R1,5D, R=2D, R=3D,R=4D, R=5D, R=6D, R=7D, R=8D, R=9D, R=10D, R=12D, R=22D
Góc uốn: 15 Độ, 25 độ, 30 độ, 45 độ, 60 độ, 90 độ, 135 độ, 180 độ
Lớp học phù hợp cho các lớp WP (Fitting Classes for WP Grades)
Class Construction  Non-destructive Examination
WP304N-S Seamless  None
WP304N-W Welded Radiography or Ultrasonic
WP304N-WX Welded Radiography
WP304N-WU Welded Welded Ultrasonic
Vật liệu > Material: Lơi thép không gỉ, ASTM A403
WP: Means Wrought Pipe CR: Means Corrosion Resistant UNS Designation
ASTM A403 Grade WP304N ASTM A403 Grade CR304N S30409
Tên sản phẩm Vật liệu Chiều dày Kết nối kết thúc Tiêu chuẩn 
Name  Material Wall Thickness
Schedule
Type of Bevelled Ends Standard
Lơi 45 độ ASTM A403 Grade WP304N
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Seamless - liền mạch ( đúc) SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 5S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 10S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 20S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 30S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH STD Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 40S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 60 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 80S Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 100 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 120 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH 160 Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XXS Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Lơi 45 độ inox 304N ASTM A403 Grade WP304N Welded - Hàn SCH XX.H Butt weld > (BW) ASME / ANSI B16.9
Google search name
Lơi 45 độ, ASTM A403 Grade WP304N Lơi hàn inox 304N
Lơi thép không gỉ 304N Lơi đúc inox 304N
Vật liệu lót /  Material Lined  / Lining 
 lót Teflon ( PTFE) Xi măng vữa lót   lót epoxy lỏng  lót thủy tinh
 lót epoxy ngoại quan (FBE)  lót Polyetylen  nhựa đường bitum  lót PFA
 lót bitum  lót kẽm  lót mạ kẽm  lót cao su
 lót NRB  lót bằng nhựa Polypropylen (PP)  nhựa lót Ethylene Tetrafluoroetylen (ETFE)
 lót ETFE  lót PVDF  lót bằng nhựa Polyvinylidene (PVDF)  lót EFP
 lót kiềm Perfluoroalkoxy  mạ kẽm  tráng kẽm  
Material Lined  / Lining 
Teflon (PTFE)  Lined  Teflon (PTFE) Lining  Cement mortar Lined 
Cement mortar Lining  Liquid epoxy Lined  Liquid epoxy Lining 
Glass Lined  Glass Lining  Fusion bonded epoxy (FBE) Lining 
Fusion bonded epoxy (FBE) Lined  Polyethylene Lining  Bituminous asphalt Lined 
Polyethylene Lined  Bituminous asphalt Lining  bitum Lined 
bitum Lining  Zinc Lined  Zinc Lining 
galvanized Lined  galvanized Lining  PFA-Lined 
PFA Lining  Rubber Lined  NRB Lined 
Rubber Lining  NRB Lining  Polypropylene (PP) Lined 
Polypropylene (PP) Lining  Ethylene tetraflurorethylene Lined  Ethylene tetraflurorethylene Lining 
ETFE Lined  ETFE Lining  polytetrafluroethylene Lined 
polytetrafluroethylene Lining   Polyvinylidene Fluoride Lined  PVDF Lining 
Polyvinylidene Fluoride Lining  Perfluoroalkoxy alkane Lined  PVDF Lined 
Fluorinated ethylene propylene Lined  Fluorinated ethylene propylene Lining 
EFP Lined  EFP Lining     

Mr Huân

info@tapgroup.vn
+84933 86 77 86
+84933 86 77 86

Mrs Chinh

purchasing03-@tapgroup.vn
+84964 413 291
+84964 413 291

Mrs Mai

purchasing02-@tapgroup.vn
+84 975 031 835
+84 975 031 835

Mrs Yến

sale01@tapgroup.vn
+84.964 697 066 - +84.983 673 798
+84964 697 066

Mrs Thảo

purchasing01-@tapgroup.vn
+84966297066
+84966297066

Mr Khánh

sales04@tapgroup.vn
+84.964677067 - 082.769.1386
+84966297066

Mr Công

sales05-@tapgroup.vn
+84352846838
+84352846838