Viet Nam England


Mặt bích thép đủ các loại tiêu chuẩn chất lượng giá tốt

Mặt bích thép đủ các loại tiêu chuẩn chất lượng giá tốt
    Thông tin sản phẩm
  • Tên sản phẩm : Mặt bích thép đủ các loại tiêu chuẩn chất lượng giá tốt
  • Hãng sản xuất :
  • Lượt xem : 2916 Lượt
  • Giá sản phẩm : Vui lòng gọi
  • Tài liệu :

    Mô tả sản phẩm
  • Mặt bích thép là sản phẩm được sử dụng để kết nối các đầu ống lại với nhau. Mặt bích thép được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn của các quốc gia trên thế giới

Chi tiết sản phẩm Mặt bích thép đủ các loại tiêu chuẩn chất lượng giá tốt

Mặt bích thép là một miếng thép chịu được áp lực và có khả năng chống rỉ được sử dụng trong công nghiệp nhằm kết nối các đầu ống lại với nhau tạo thành một hệ thống đường ống nhằm vận hành chất khí hoặc chất lỏng.

Mặt bích thép được phân thành nhiều loại khác nhau dựa trên sự đánh giá của các tiêu chuẩn riêng như theo tiêu chuẩn ANSI, JIS, BS, & DIN. Tiêu chuẩn ANSI là tiêu chuẩn được Mỹ quy định, còn tiêu chuẩn JIS là của Nhật Bản, tiêu chuẩn BS là của Anh còn DIN là của Đức.

mat bich thep

 

Các sản phẩm Mặt bích thép theo các tiêu chuẩn khác nhau

Mặt bích thép có nhiều loại khác nhau như mặt bích mù, mặt bích lô, mặt bích hàn trượt. Mặt bích mù là loại phổ biến của mặt bích thép ống, nó không có lỗ ở giữa, và chủ yếu được sử dụng để đóng kín các hệ thống đường ống. Các loại kích thước và chất liệu mặt bích mù khác nhau, đáp ứng tối đa nhu cầu lựa chọn của bạn. Mặt bích mù có đường kính nằm trong khoảng 3/8"~80", DN 10-DN800. Dạng mặt của bích:Seri của Mỹ: mặt phẳng (FF), Mặt lồi (RF), Lưỡi (T), Máng (G), Âm (F), Dương (M), Vòng chung (RJ) Seri Châu Âu: dạng A (mặt phẳng), dạng B (mặt lồi), dạng C (lưỡi), dạng (lưỡi), dạng E (Spigot), dạng F (Recess), dạng G (O-Ring Spigot), dạng H (O-Ring Groove). chịu ap lực Seri của Mỹ: CLASS 150, CLASS 300, CLASS 400, CLASS 600, CLASS 900, CLASS 1500 European Series: PN 2.5, PN 6, PN 10, PN 16, PN 25, PN 40, PN 63, PN 100. Nguyên liệu chế tạo mặt bích mù  Thép chống gỉ: ASTM/ASME A182 F304-F304H-F304L-F304N-F304LN F316-F316H-F316L-F316N-F316LN F321-F321H F347-F347H, ASTM/ASME A182 F51-F52-F53-F54-F55-F60-F61, Thép chịu lực: ASTM/ASME A694 F42-F46-F48-F50-F52-F56-F60-F65-F70, Thép hợp kim: ASTM/ASME A182 F1-F12-F11-F22-F5-F9-F91-F911-F92, Thép carbon: ASTM/ASME A105, ASTM/ASME A516 Cấp độ 55-60-65-70, Thép chịu lạnh: ASTM/ASME A522, ASTM/ASME A707 Cấp độ L1-L2-L3-L4-L5-L6-L7-L8. Tiêu chuẩn của mặt bích mù ASME B16.5-2013, B16.47-2011, MSS SP-44-2010, EN 1092-1-2007, EN 1759-1-2004, ISO 7005-1-1992, AS 2129-2000, GB/T 9112-2010, GB/T 9123-2010. HG/T 20592-2009, HG/T 20615-2009, HG/T 20623-2009, SH/T 3406-2013, GOST- AFNOR- BS- DIN

Liên hệ mua hàng mặt bích thép

Với sản phẩm mặt bích thép với nhiều chũng loại mẫu mã và các tiêu chuẩn khác nhau nên việc công bố giá của sản phẩm để cho khách hàng tham khảo là rất khó khăn. Vì vậy để mua mặt bích thép bạn hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về mẫu mã, kích thước tiêu chuẩn và khả năng chịu áp lực cũng như môi trường làm việc mời bạn liên hệ qua địa chỉ sau 

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG AN PHÁT

Địa chỉ          : Số 2/45 Bùi Huy Bích - Hoàng Mai - Hà Nội

Địa chỉ  kho  : Bến Đò Vạn Phúc- Xã Vạn Phúc- Huyện Thanh Trì -Hà Nội

Di động        : 0988 606 523 - 0933 86 77 86

Điện Thoại   : 04. 6288 .58 91 - Fax :  04 .6288 58 47

Email           : anhoa77@gmail.com

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

Mặt bích thép BS 4504 pn10-BS 4504 Pn16

Mặt bích mù BS4504 10k

Mặt bích thép BS4504 cổ cao PN10

Mặt bích thép BS4504 16k

Mặt bích thép mù BS4504 16k

Mặt bích thép BS4504 cổ cao PN16

Mặt bích thép JIS 10k

Mặt bích thép mù JIS 10k

Mặt bích thép JIS cổ cao PN10

Mặt bích thép ANSI Slip - on CLass150

Mặt bích thép ANSI Weld Neck Class150

Mặt bích mù thép ANSI CLass150 - Class 300- Class600

Gioăng lắp mặt bích

bu lông thép

Flange connection short SDR 17

BACKING FLANGES - GALVANISED

Flange connection long SDR 11

Flange connection short SDR 11

Flange connection long SDR 17

Mặt bích thép không gỉ 304 JIS

Mặt bích thép không gỉ, 304

Mặt bích thép không gỉ RF Slip - on Ansi Class150

Mặt bích thép không gỉ RF Slip - on Ansi Class300

mặt bích thép không gỉ hàn cổ Ansi class150

mặt bích thép không gỉ hàn cổ Ansi class 300

Stainless Steel Flanges Socket Weld Flanges

Mặt bích thép không gỉ, ren

Stainless Steel Flange, Long Weld Neck Flanges

Mặt bích mù, thép không gỉ 304 JIS 10K

Mặt bích mù, thép không gỉ 304

Mặt bích mù, thép không gỉ ANSI Class 150

Mặt bích mù, thép không gỉ ANSI Class 300

Mặt bích thép không gỉ KS

Mặt bích thép không gỉ DIN

Mặt bích thép không gỉ 304

Mặt bích thép không gỉ 316

Stainless Steel Orifice Flange

Spectacle stainless steel flanges

Stainless Steel Ring Joint Flange

Mặt bích mạ kẽm JIS 10K

Mặt bích BS 10K thép mạ kẽm

Mặt bích Ansi Class150 mạ kẽm

Mặt bích BS 16k, thép mạ kẽm

BLIND FLANGE , A182 GR.F304, -, RF, CL.150, B16.5

BLIND FLANGE , A182 GR.F304L, -, RF, CL.150, B16.5

BLIND FLANGE , A182 GR.F316, -, RF, CL.150, B16.5

WELDING NECK FLANGE, A182 GR.F304L, -, WN-RF, CL.150, B16.5

WELDING NECK FLANGE, A182 GR.F316, -, WN-RF, CL.150, B16.5

WELDING NECK FLANGE, A182 GR.F316L, -, WN-RF, CL.150, B16.5

WELDING NECK FLANGE, A182 GR.F304, -, WN-RF, CL.150, B16.5

SOCKET WELDING FLANGE , A182 GR.F304L, -, SW-RF, CL.150, B16.5

SOCKET WELDING FLANGE , A182 GR.F316L, -, SW-RF, CL.150, B16.5

SOCKET WELDING FLANGE , A182 GR.F304, -, SW-RF, CL.150, B16.5

SOCKET WELDING FLANGE , A105, -, SW-RF, CL.150, B16.5

WELDING NECK FLANGE , A105, -, WN-RF, CL.150, B16.5

WELDING NECK FLANGE , A350 GR.LF2 CL.1, -, WN-RF, CL.300, B16.5

WELDING NECK FLANGE , A182 GR.F11-CL.2, -, WN-RF, CL.300, B16.5

MẶT BÍCH SLIP ON WELDING A182 F316, -, SO-RF, CL.150, B16.5,

MẶT BÍCH SOCKET WELDING A182 F316, -, SW-RF, CL.300, B16.5, S-80,

MẶT BÍCH WELDING NECK FLANGE, A182 F316, -, WN-RF, Class.600, -S80

Mặt bích WELDING NECK A105, -, WN-RF, CL.900, B16.5

MẶT BÍCH WELDING NECK , A105, -, WN-RF, CL.300, B16.5

Mặt bích WELDING NECK A105, -, WN-RF, CL.150, B16.5

Mặt bích WELDING NECK FLANGE, A182 GR.F304L, -, WN-RF, ANSI B16.5,

Mặt bích WELDING NECK A182 GR.F316, -, WN-RF, ANSI B16.5,

Mặt bích WELDING NECK A182 GR.F316L, -, WN-RF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH WELDING NECK , A105, -, WN-FF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH WELDING NECK , A182 GR.F304L, -, WN-FF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH WELDING NECK, A182 GR.F316, -, WN-FF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH WELDING NECK , A182 GR.F316L, -, WN-FF, ANSI B16.5,

Mặt bích A182 GR.F316L, -, FF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH MÙ, A182 GR.F316L, -, RF, ANSI B16.5,

Mặt bích A182 GR.F304, -, RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH A182 GR.F304L, -, RF, ANSI B16.5

Mặt bích mù, A105, -, RF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH A105, -, FF, ANSI B16.5

Mặt bích Slip - On , A105, -, SO -RF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH Slip - On A105, -, SO - FF, ANSI B16.5

Mặt bích, Slip - On, A182 GR.F304L -, SO - FF, ANSI B16.5

Mặt bích, Slip - On, A182 GR.F304 -, SO - FF, ANSI B16.5

Mặt bích, Slip - On , A182 GR.F304 -, SO - RF, ANSI B16.5,

Slip - On, A182 GR.F304 -, SO - RF, ANSI B16.5

Mặt bích Slip - On, A182 GR.F316 -, SO - RF, ANSI B16.5

Mặt bích Slip - On, A182 GR.F316L -, SO - RF, ANSI B16.5

Mặt bích Slip - On, A182 GR.F316L -, SO - FF, ANSI B16.5

Mặt bích, Slip - On, A182, GR.F304L -, SO - RF, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH, RING JOINT, WELDING, , A105, -, RTJ -WN, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH RING JOINT, WELDING NECK, A694 - F56, -, RTJ -WN, ANSI B16.5,

RING JOINT, WELDING, NECK FLANGE, A694 - F42, -, RTJ -WN, ANSI B16.5

MẶT BÍCH RING JOINT, WELDING, , A694 - F70, -, RTJ -WN, ANSI B16.5,

MẶT BÍCH, RING JOINT, WELDING, NECK , A694 - F60, -, RTJ -WN, ANSI B16.5

MẶT BÍCH RING JOINT, WELDING, NECK , A694 - F65, -, RTJ -WN, ANSI B16.5

MẶT BÍCH, WELDING NECK A105, -, WN-RF, ANSI B16.47,SERIES A,

MẶT BÍCH WELDING NECK , A105, -, WN-RF, ANSI B16.47,SERIES A

MẶT BÍCH WELDING NECK , A105, -, WN-RF, ANSI B16.47,SERIES B

Mặt bích mù A105 ,FF, ANSI B16.5

Mặt bích hàn lồng A105 ,CL150 B16.5

Mặt bích hàn lồng A105 ,150Lbs B16.5

Mặt bích hàn lồng Inox 316L ANSI CL150 B16.5

Mặt bích hàn lồng Inox 316L ANSI 150Lbs B16.5

Mặt bích hàn lồng hợp kim A182 GR.F11 ANSI 150 Lbs B16.5

Mặt bích hàn lồng hợp kim A182 GR.F11 ANSI CL150 B16.5

Mặt bích ren ANSI A105 B16.5

Mặt bích ren inox ANSI B16.5

Mặt bích hàn cổ A105 ANSI WNRF B16.5

Mặt bích hàn cổ A105 ANSI WNFF B16.5

Mặt bích cổ dài INOX 316L ANSI WNRF B16.5

Mặt bích cổ dài thép A105 ANSI WNRF B16.5

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF22 ANSI B16.9 CL300 RF

Mặt bích cổ dài thép hợp kim ANSI CL300 WNRF B16.5

Mặt bích hàn cổ A105 ANSI CL300 WNRF B16.5

Mặt bích hàn cổ thép hợp kim A182 GR.F11 ANSI CL600 WNRF B16.5

Mặt bích cổ dài thép hợp kim A182 GR.F11 ANSI CL900 WNRF B16.5

Mặt bích cổ dài thép hợp kim A182 GR.F11 ANSI CL1500 WNRF B16.5

Mặt bích cổ dài thép hợp kim A182 GR.F11 ANSI CL2500 WNRF B16.5

Mặt bich hàn cổ thép rèn A105 AISI 4130 3000 PSI WN API 6A

Mặt bích hàn cổ thép hợp kim A182 GRF91 ASME B16.5 RF CL1500

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF91 ASME B16.9 RF CL300

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF5 ASME B16.5 RF CL150

Mặt bích mù thép hợp kim A182GrF5 ASME B16.5 RF CL1500

Mặt bích mù Inox 316L ASME B16.5 CL900

Mặt bích hàn cổ inox 316L ASME B16.5 RF 600 Lbs

Mặt bích hàn cổ inox 316L ASME B16.5 RF 150 Lbs

Mặt bích hàn cổ inox 316L ASME B16.5 RTJ 1500 Lbs

Mặt bích hàn cổ inox 316L ASME B16.5 RTJ 900 Lbs

Mặt bích hàn cổ thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 RF 150 Lbs

Mặt bich hàn cổ thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 RF 300 Lbs

Mặt bich hàn cổ thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 RF 600 Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 RF 150Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 RF 300Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 600Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF1 ASME B16.5 RF 900Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182GrF22 ASME B16.5 RF 150Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF22 ASME B16.5 RF 300Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF22 ASME B16.5 RF 600Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182GrF91 ASME B16.5 RF 150Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF91 ASME B16.9 RF 300Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF5 ASME B16.5 RF 150Lbs

Mặt bích hàn lồng thép hợp kim A182 GrF5 ASME B16.5 RF 300Lbs

MẶT BÍCH CỔ HÀN, A105, -, WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH CỔ HÀN, A105, -, WN-RF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-FF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK, -, LWN-FF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK,-, LONG WN-FF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK, -, LWN-RF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK, LWN-RF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A105, LONG WELDING NECK, LWN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LWN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK -LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, - LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK - LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK - LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK -LONG WN-RF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASME B16.5, 150LB, 1/2 "

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, - LONG WN-RF, ASME B16.5, 150LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK -LONG WN-RF, ASME B16.5, 150

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2 LONG WELDING NECK - LONG WN-RF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASTM B16.5, 150LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -LONG WN-RF, ASTM B16.5, 300LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK - LONG WN-RF, ASTM B16.5, 600LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK- LONG WN-RF, ASTM B16.5,900LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASTM B16.5, 1500LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK - LONG WN-RF, ASTM B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASTM B16.5, CLASS 300

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-FF, ANSI B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-FF, ASME B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-FF, ASTM B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-FF, ASTM B16.5, 150LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-FF, ASTM B16.5, 300LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASTM B16.5

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ASTM B16.5, Class 2500

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK,-, LONG WN-RF, ASTM B16.5,900LB

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK - LONG WN-RF, ANSI B16.5,CLASS 900

MẶT BÍCH THÉP A350 LF2, LONG WELDING NECK, -, LONG WN-RF, ANSI B16.5, CLASS 2500

Speguloj JB593-64

Flange kovrilo (blinda) JB / T86-94

Bán mặt bích thép tại công ty cổ phần đầu tư quốc tế TAP việt nam

Mặt bích thép mạ kẽm JIS 10K